Thien Viet Cement Industry Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 高铝耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Xi Măng Thiên Việt
3
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105937819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72BS0VC |
| 成立日期 | 2012-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 41, ngõ 105, đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP XI MĂNG THIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | THIEN VIET CEMENT INDUSTRY TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9b, ngõ 28/47 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông cấp II, công trình hạ tầng kỹ thuật cấp IV; Dịch vụ tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Kiểm tra chất lượng công trình xây dựng Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Tư vấn chuyển giao công nghệ; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Honggu High Tech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 非电炉零件 |
| Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Mrs. Luo | 中国 | 1 | $60 | 其他服装配件、棉平纹布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 高铝耐火陶瓷 | Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-07 | 不锈钢管件 | Mrs. Luo | 中国 | $4 |
| 2025-01-07 | 机械密封件 | Mrs. Luo | 中国 | $1 |
| 2025-01-07 | 阀门龙头 | Mrs. Luo | 中国 | $38 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁制品 | Mrs. Luo | 中国 | $5 |
| 2025-01-07 | 不锈钢管件 | Mrs. Luo | 中国 | $12 |
| 2024-05-07 | 非电炉零件 | Guangxi Honggu High Tech Industrial Co., Ltd. | 中国 | $37.9K |