G Watch Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DFY GLOBAL
15
进口笔数
0
出口笔数
$57.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109683925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU3DASD |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | 22 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DFY GLOBAL |
| 企业英文名称 | DFY GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209/76/A6 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966863698 |
| 邮箱 | info.gwatchlounge@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $56.8K |
| 中国 | 2 | $178 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osada Seicha Co., Ltd. | 日本 | 14 | $55.9K | 3公斤内绿茶、其他瓷制家用品 |
| Yamadera Co., Ltd. | 日本 | 1 | $927 | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Yamadera Co., Ltd. | 中国 | 1 | $178 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他瓷制家用品 | OSADA SEICHA CO LTD | 日本 | $25 |
| 2025-11-20 | 3公斤内绿茶 | OSADA SEICHA CO LTD | 日本 | $292 |
| 2025-11-20 | 3公斤内绿茶 | OSADA SEICHA CO LTD | 日本 | $656 |
| 2025-11-20 | 其他瓷制家用品 | Osada Seicha Co., Ltd. | 日本 | $129 |
| 2025-11-20 | 3公斤内绿茶 | OSADA SEICHA CO LTD | 日本 | $103 |
| 2025-11-20 | 3公斤内绿茶 | OSADA SEICHA CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 3公斤内绿茶 | OSADA SEICHA CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-05-19 | 3公斤内绿茶 | OSADA SEICHA CO LTD | 日本 | $636 |
| 2025-05-19 | 3公斤内绿茶 | Osada Seicha Co., Ltd. | 日本 | $512 |
| 2025-03-20 | 3公斤内绿茶 | OSADA SEICHA CO LTD | 日本 | $253 |