Hung Thuan One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HợP HưNG THUậN
103
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702249843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2344G6 |
| 成立日期 | 2014-01-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 440, tờ bản đồ số 37, Đường Khánh Bình 24, Tổ 3, Khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỢP HƯNG THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 799, tờ bản đồ số 31, đường Khánh Bình 39, Khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84933766500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $995.0K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Weichuangzhizao Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $639.4K | 未涂层钢线、家具配件 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $532.6K | 密封光束灯、其他塑料制品 |
| Yancheng Didiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $322.4K | 未涂层钢线、钢铁钉及U形钉 |
| Shaoxing Baili Rubber Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Haining Shida Precision Shrapnel Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 拉链零件、其他拉链 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.0K | 未涂层钢线、皮带输送机 |
| Haining Huachengda Nonwovens Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-26 | 未涂层钢线 | YANCHENG DIDIAO TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-26 | 未涂层钢线 | YANCHENG DIDIAO TRADING CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-03-20 | 未涂层钢线 | YANCHENG DIDIAO TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-20 | 未涂层钢线 | YANCHENG DIDIAO TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |