Tan Hoan Cau Electromechanics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Tân Hoàn Cầu
10
进口笔数
0
出口笔数
$86.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303225556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8C0QGM |
| 成立日期 | 2004-01-09 |
| 联系地址 | Lô C2-1 Đường VL3, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc 2, Quốc Lộ 1, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TÂN HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TAN HOAN CAU ELECTROMECHAINCS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C2-1 Đường VL3, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc 2, Quốc Lộ 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02862697372 |
| 邮箱 | info@tanhoancau.com |
| 官网 | www.tanhoancau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $47.3K |
| 中国 | 7 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RINKA CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $46.3K | 焊接机零件、金属处理机械 |
| Suqian Great Wall Mechanical Seal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao AIP Intelligent Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他测量仪器、电测仪表 |
| Hongfang (H.K.) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 卧式非数控车床 |
| Wuxi Yadoo Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 变压器零件、1kVA以下变压器 |
| Taygui Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $840 | 电动机及零件 |
| JINING HENGQU MOTOR CO., LTD. | 中国 | 1 | $600 | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Taigui Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $223 | 电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 750W-75kW直流电机 | JINING HENGQU MOTOR CO., LTD. | 中国 | $106 |
| 2026-04-14 | 750W以下直流电机 | JINING HENGQU MOTOR CO., LTD. | 中国 | $72 |
| 2026-04-14 | 750W以下直流电机 | JINING HENGQU MOTOR CO., LTD. | 中国 | $72 |
| 2026-04-14 | 750W-75kW直流电机 | JINING HENGQU MOTOR CO., LTD. | 中国 | $106 |
| 2026-04-14 | 750W-75kW直流电机 | JINING HENGQU MOTOR CO., LTD. | 中国 | $122 |
| 2026-04-14 | 750W-75kW直流电机 | JINING HENGQU MOTOR CO., LTD. | 中国 | $122 |
| 2025-11-04 | 机械密封件 | SUQIAN GREAT WALL MECHANICAL SEAL MFG CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-11-04 | 机械密封件 | SUQIAN GREAT WALL MECHANICAL SEAL MFG CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-04 | 机械密封件 | SUQIAN GREAT WALL MECHANICAL SEAL MFG CO LTD | 中国 | $756 |
| 2025-09-17 | 滚珠轴承 | WUXI YADOO ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $900 |