Viet Nam A+ Services & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Dịch Vụ A Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$54.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106487986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRACU5Y0 |
| 成立日期 | 2014-03-20 |
| 联系地址 | Số 2 C13 khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ A+ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM A+ SERVICES AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 98 A - Đường Phương Canh, Tổ dân phố số 1 Thị Gấm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84914519886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $19.6K |
| 中国 | 11 | $9.8K |
| 中国台湾 | 7 | $4.4K |
| 越南 | 5 | $4.0K |
| 巴西 | 3 | $2.9K |
| 日本 | 2 | $1.8K |
| 奥地利 | 4 | $1.7K |
| 波兰 | 2 | $1.7K |
| 意大利 | 7 | $1.2K |
| 罗马尼亚 | 5 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mahle Aftermarket Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $28.1K | 柴油机零件、车辆散热器 |
| REINZ Sealing Systems GmbH | 德国 | 4 | $13.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Smets Technology GmbH | 德国 | 3 | $9.1K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kian Chue Hwa (Industries) Pte. Ltd. | 安道尔 | 2 | $3.3K | 车辆离合器 |
| Autool Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $943 | 记录式万用表、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | SMETS TECHNOLOGY GMBH. | 德国 | $1 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | SMETS TECHNOLOGY GMBH. | 德国 | $419 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | SMETS TECHNOLOGY GMBH. | 德国 | $1 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | SMETS TECHNOLOGY GMBH. | 德国 | $419 |
| 2026-04-02 | 不锈钢管件 | SMETS TECHNOLOGY GMBH. | 德国 | $575 |
| 2026-04-02 | 不锈钢管件 | SMETS TECHNOLOGY GMBH. | 德国 | $575 |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | AUTOOL TECH CO LTD | 中国 | $628 |
| 2025-12-24 | 燃油分配泵 | AUTOOL TECH CO LTD | 安道尔 | $315 |
| 2025-12-17 | 不锈钢管件 | SMETS TECHNOLOGY GMBH. | 德国 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 喷雾机零件 | SMETS TECHNOLOGY GMBH. | 德国 | $1.7K |