Logistics MSV Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LOGISTICS MSV
18
进口笔数
55
出口笔数
$402.6K
进口金额
$261.4K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-02-11
最近出口
13
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315799724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYSKER9 |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | 254/41 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS MSV |
| 企业英文名称 | LOGISTICS MSV TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254/41 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84824003636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 590500 | 纺织墙布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $373.3K |
| 韩国 | 1 | $13.8K |
| 中国台湾 | 1 | $9.3K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $114.6K |
| 美国 | 9 | $31.7K |
| 越南 | 10 | $17.1K |
| 德国 | 2 | $14.8K |
| 孟加拉国 | 4 | $13.2K |
| 中国 | 5 | $11.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $10.2K |
| 中国台湾 | 3 | $9.9K |
| 日本 | 1 | $9.8K |
| 印度 | 7 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xianhe Co., Ltd. | 中国 | 5 | $285.6K | 未涂布纸≤150克、轻质未涂布纸 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Wisemax Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Everbio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.5K | 糖果、其他食品制剂 |
| Iveco S.p.A. | 意大利 | 1 | $12.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Cheng Feng Chih Hui Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 非玻璃化转印纸、聚酯塑料片材 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Pierre Frey S.A.S. | 法国 | 1 | $2.5K | 雪尼尔织物、丙烯酸机织物 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 激光机床、机床零件 |
| d3e6aa3fd0b0263b8f89f14551603c55 | 1 | $1.9K |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHBC Inc. | 美国 | 3 | $10.2K | 其他木制品、木制品 |
| Whitex Garments (Bangladesh) Pvt. Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $9.3K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| TJ's Gift Shop | 美国 | 2 | $5.9K | 搪瓷铸铁器具、塑料餐具 |
| Dai Loi Billiards | 澳大利亚 | 2 | $5.7K | 非木制家具件、台球配件 |
| Footwear India Private Ltd. | 印度 | 2 | $4.2K | 橡塑模具 |
| Whitex Garments (Bangladesh) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.9K | 瓦楞纸箱、塑料衣着附件 |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 2 | $2.2K | 粗制大豆油、橡胶塑料鞋件 |
| Apache Footwear India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.1K | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| 9 Mate International Joint Stock Co. | 英国 | 2 | $510 | 加工植物枝叶、植物纤维制品 |
| The Realm of Leaf | 越南 | 3 | $157 | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 轻质未涂布纸 | XIANHE CO LTD | 中国 | $46.3K |
| 2025-01-20 | 轻质未涂布纸 | XIANHE CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-01-02 | 纺织墙布 | PIERRE FREY SAS | 法国 | $2.5K |
| 2024-11-07 | 轻质未涂布纸 | XIANHE CO LTD | 中国 | $57.8K |
| 2024-09-28 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-09-06 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-06 | 包装机械 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-07-20 | 软垫木座椅 | FOSHAN WISEMAX FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-20 | 软垫木座椅 | FOSHAN WISEMAX FURNITURE CO LTD | 中国 | $348 |
| 2024-07-20 | 软垫木座椅 | FOSHAN WISEMAX FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他活植物 | DUY TUNG NGUYEN | — | $130 |
| 2026-02-11 | 其他活植物 | DUY TUNG NGUYEN | — | $93 |
| 2026-02-11 | 其他活植物 | DUY TUNG NGUYEN | — | $47 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | DUY TUNG NGUYEN | 加拿大 | $1 |
| 2026-02-11 | 其他活植物 | DUY TUNG NGUYEN | — | $124 |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | INTEGRATED SALES SOLUTIONS LLC | 美国 | $625 |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | INTEGRATED SALES SOLUTIONS LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁家用品 | INTEGRATED SALES SOLUTIONS LLC | 美国 | $50 |
| 2025-11-22 | 谷物加工机械 | MIDDE CO | 中国台湾 | $250 |
| 2025-11-22 | 食品加工机械 | MIDDE CO | 中国台湾 | $750 |