Logistics MSV Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 谷物加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LOGISTICS MSV

18
进口笔数
55
出口笔数
$402.6K
进口金额
$261.4K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-02-11
最近出口
13
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-10进口 $44.6K · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 2 笔2024-09进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.8K · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $470 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-10进口 $44.6K · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 2 笔2024-09进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.8K · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $470 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315799724
企查查编码QVNTYSKER9
成立日期2019-07-18
联系地址254/41 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS MSV
企业英文名称LOGISTICS MSV TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址254/41 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84824003636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480254轻质未涂布纸
392020聚丙烯塑料
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
392290其他塑料洁具
401031V肋传动带(60-180cm)
481960纸质办公储物用品
540110合成纤维缝纫线
590500纺织墙布

出口

HS 编码产品
843780谷物加工机械
060290其他活植物
140490其他植物产品
392690其他塑料制品
843810面包面食机械
843880食品加工机械
940360其他木家具
630260棉制毛巾织物
691190其他瓷制家用品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$373.3K
韩国1$13.8K
中国台湾1$9.3K
法国1$2.5K
马来西亚1$1.9K
德国1$1.8K
印度尼西亚1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$114.6K
美国9$31.7K
越南10$17.1K
德国2$14.8K
孟加拉国4$13.2K
中国5$11.4K
澳大利亚5$10.2K
中国台湾3$9.9K
日本1$9.8K
印度7$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xianhe Co., Ltd.中国5$285.6K未涂布纸≤150克、轻质未涂布纸
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国2$44.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foshan Wisemax Furniture Co., Ltd.中国1$20.5K其他木家具、软垫木座椅
Everbio Co., Ltd.韩国1$14.5K糖果、其他食品制剂
Iveco S.p.A.意大利1$12.8K其他车辆零件、车身零件
Cheng Feng Chih Hui Co., Ltd.中国1$9.3K非玻璃化转印纸、聚酯塑料片材
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国1$6.2K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Pierre Frey S.A.S.法国1$2.5K雪尼尔织物、丙烯酸机织物
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$2.1K激光机床、机床零件
d3e6aa3fd0b0263b8f89f14551603c551$1.9K

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BHBC Inc.美国3$10.2K其他木制品、木制品
Whitex Garments (Bangladesh) Pvt. Ltd.孟加拉国2$9.3K弹性针织布、窄幅弹性织物
TJ's Gift Shop美国2$5.9K搪瓷铸铁器具、塑料餐具
Dai Loi Billiards澳大利亚2$5.7K非木制家具件、台球配件
Footwear India Private Ltd.印度2$4.2K橡塑模具
Whitex Garments (Bangladesh) Pvt. Ltd.印度2$3.9K瓦楞纸箱、塑料衣着附件
TATA INTERNATIONAL LIMITED印度2$2.2K粗制大豆油、橡胶塑料鞋件
Apache Footwear India Pvt. Ltd.印度2$1.1K鞋靴零件、染色合成针织布
9 Mate International Joint Stock Co.英国2$510加工植物枝叶、植物纤维制品
The Realm of Leaf越南3$157其他活植物

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20轻质未涂布纸XIANHE CO LTD中国$46.3K
2025-01-20轻质未涂布纸XIANHE CO LTD中国$45.0K
2025-01-02纺织墙布PIERRE FREY SAS法国$2.5K
2024-11-07轻质未涂布纸XIANHE CO LTD中国$57.8K
2024-09-28聚丙烯塑料DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$22.5K
2024-09-06聚丙烯塑料DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$7.1K
2024-09-06包装机械DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$14.7K
2024-07-20软垫木座椅FOSHAN WISEMAX FURNITURE CO LTD中国$1.2K
2024-07-20软垫木座椅FOSHAN WISEMAX FURNITURE CO LTD中国$348
2024-07-20软垫木座椅FOSHAN WISEMAX FURNITURE CO LTD中国$2.5K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他活植物DUY TUNG NGUYEN$130
2026-02-11其他活植物DUY TUNG NGUYEN$93
2026-02-11其他活植物DUY TUNG NGUYEN$47
2026-02-11其他塑料制品DUY TUNG NGUYEN加拿大$1
2026-02-11其他活植物DUY TUNG NGUYEN$124
2026-01-22阀门龙头INTEGRATED SALES SOLUTIONS LLC美国$625
2026-01-22阀门龙头INTEGRATED SALES SOLUTIONS LLC美国$1.2K
2026-01-22其他钢铁家用品INTEGRATED SALES SOLUTIONS LLC美国$50
2025-11-22谷物加工机械MIDDE CO中国台湾$250
2025-11-22食品加工机械MIDDE CO中国台湾$750

相关企业 · 同类产品

Logistics MSV Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →