Conect Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 人造香肠肠衣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Conect
7
进口笔数
13
出口笔数
$46.3K
进口金额
$53.9K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2025-10-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312883897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU57RAR |
| 成立日期 | 2014-08-07 |
| 联系地址 | 48/6 Hồ Biểu Chánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONECT |
| 企业英文名称 | CONECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/6 Hồ Biểu Chánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842822004900 |
| 邮箱 | hi@conectvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $44.2K |
| 中国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $53.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NComputing Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $41.5K | 其他自动数据处理部件、自动数据处理机处理部件 |
| Surgefree Corp. | 韩国 | 1 | $2.7K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Shaoxing ZKTel Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 通信设备零件、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 13 | $53.9K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 自动数据处理机处理部件 | NCOMPUTING PTE LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2024-09-05 | 其他电路开关装置 | SHAOXING ZKTEL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-09-05 | 其他电路开关装置 | SHAOXING ZKTEL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-08-13 | 自动数据处理机处理部件 | NCOMPUTING PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-08-13 | 自动数据处理机处理部件 | NCOMPUTING PTE LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2023-12-08 | 1000伏以下电路保护器 | SURGEFREE CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2023-12-08 | 1000伏以下电路保护器 | SURGEFREE CORP ORATION | 韩国 | $1.4K |
| 2023-08-28 | 自动数据处理机处理部件 | NCOMPUTING PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2023-07-17 | 其他电路开关装置 | SHAOXING ZKTEL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-03-13 | 自动数据处理机处理部件 | NCOMPUTING PTE LTD | 韩国 | $13.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 锂离子电池 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-18 | 锂离子电池 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-30 | 其他电视摄像机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-09-30 | 静止变流器 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-09-30 | 人造香肠肠衣 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-09-30 | 人造香肠肠衣 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-09-30 | 绝缘电线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-09-26 | 静止变流器 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-09-26 | 人造香肠肠衣 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-09-26 | 其他电视摄像机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $115 |