Trung Nam Hai Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Trung Nam Hải
0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$58.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309517668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6CGBXH |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | 03 Đường số 19D, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRUNG NAM HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862600606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $44.33M |
| 新加坡 | 11 | $3.61M |
| 中国香港 | 1 | $1.46M |
| 越南 | 4 | $751.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Dongxiang District Finance Investment Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 49 | $10.37M | 高淀粉木薯 |
| Lianhai Biological (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $4.69M | 高淀粉木薯 |
| Jiangsu Raw Mate Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $3.90M | 高淀粉木薯 |
| Jiangsu Tengfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.05M | 高淀粉木薯 |
| Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.03M | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Guangxi Qinzhou Free Trade Port Area Guiji Cold Chain Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.89M | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 |
| LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO. LTD. | 9 | $1.88M | 高淀粉木薯 | |
| Jiangsu Lianhai Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.86M | 高淀粉木薯 |
| ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 8 | $1.83M | 高淀粉木薯 | |
| GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | 7 | $1.55M | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | — | $193.2K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | — | $321.9K |
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | HAP GRAIN INTERNATIONAL AGRICULTURAL TRADING PTE LTD | — | $276.2K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | — | $193.0K |
| 2026-04-16 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $149.4K |
| 2026-04-07 | 高淀粉木薯 | HAP GRAIN INTERNATIONAL AGRICULTURAL TRADING PTE LTD | — | $266.7K |
| 2026-04-07 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $99.3K |
| 2026-04-07 | 高淀粉木薯 | ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | — | $192.8K |
| 2026-04-01 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $190.9K |
| 2026-04-01 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $229.3K |