Trung Nam Hai Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Trung Nam Hải

0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$58.18M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.61M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $820.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $505.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.51M · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.52M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.17M · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $405.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.42M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.61M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $820.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $505.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.51M · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.52M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.17M · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $405.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.42M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 11 笔

工商档案

企业注册号0309517668
企查查编码QVNF6CGBXH
成立日期2009-10-14
联系地址03 Đường số 19D, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRUNG NAM HẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842862600606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$44.33M
新加坡11$3.61M
中国香港1$1.46M
越南4$751.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Dongxiang District Finance Investment Agriculture Co., Ltd.中国49$10.37M高淀粉木薯
Lianhai Biological (S) Pte. Ltd.新加坡15$4.69M高淀粉木薯
Jiangsu Raw Mate Bio Technology Co., Ltd.中国14$3.90M高淀粉木薯
Jiangsu Tengfeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$2.05M高淀粉木薯
Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd.中国12$2.03M高淀粉木薯、木薯淀粉
Guangxi Qinzhou Free Trade Port Area Guiji Cold Chain Logistics Co., Ltd.中国7$1.89M高淀粉木薯、其他谷物残渣
LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO. LTD.9$1.88M高淀粉木薯
Jiangsu Lianhai Biological Technology Co., Ltd.中国9$1.86M高淀粉木薯
ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD8$1.83M高淀粉木薯
GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD7$1.55M高淀粉木薯、其他谷物残渣

近期贸易明细

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高淀粉木薯ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD$193.2K
2026-04-28高淀粉木薯ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD$321.9K
2026-04-24高淀粉木薯HAP GRAIN INTERNATIONAL AGRICULTURAL TRADING PTE LTD$276.2K
2026-04-20高淀粉木薯ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD$193.0K
2026-04-16高淀粉木薯RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$149.4K
2026-04-07高淀粉木薯HAP GRAIN INTERNATIONAL AGRICULTURAL TRADING PTE LTD$266.7K
2026-04-07高淀粉木薯RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$99.3K
2026-04-07高淀粉木薯ANHUI WANSHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD$192.8K
2026-04-01高淀粉木薯RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$190.9K
2026-04-01高淀粉木薯RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$229.3K

相关企业 · 同类产品

Trung Nam Hai Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →