Nhi Nguyen Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 铬颜料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhị Nguyên
6
进口笔数
25
出口笔数
$45.2K
进口金额
$339.4K
出口金额
2023-11-09
最近进口
2026-04-07
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303819077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EF5QSW |
| 成立日期 | 2005-05-18 |
| 联系地址 | 30AC5 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NHỊ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | nhi nguyen trading- service Co.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4A/65 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất; hàng kim khí điện máy, công nghệ phẩm, vải sợi, quần áo, hàng thủ công mỹ nghệ, thiết bị văn phòng, vật liệu điện; thức ăn gia súc-nuôi trồng thủy - hải sản và nguyên vật liệu chế biến thức ăn; hương liệu, thực phẩm, chất phụ gia, máy móc - thiết bị ngành chế biến thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Đại lý bảo hiểm. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ cầm đồ. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu. Bổ sung: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng xe ôtô. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. |
| 电话 | 02835122997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320620 | 铬颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $39.9K |
| 印度 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $267.6K |
| 中国香港 | 4 | $37.7K |
| 印度 | 1 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamamoto Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $32.7K | 染料颜料、聚合物基油漆 |
| Yamamoto Trading (Vietnam) Ltd. | 印度 | 1 | $5.3K | 光学分光仪 |
| X-Rite India Private Ltd. | 印度 | 1 | $5.3K | 光学分光仪、硫化橡胶同步带 |
| Yamamoto Trading (Vietnam) Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.9K | 光学分光仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $267.6K | 甲醇、变形尼龙纱 |
| Yamamoto Trading (Vietnam) Ltd. | 印度 | 1 | $34.0K | 光学分光仪 |
| Yamamoto Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $32.7K | 染料颜料、光学分光仪 |
| Yamamoto Trading (Vietnam) Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.0K | 光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 光学分光仪 | Yamamoto Trading (Vietnam) Ltd. | 美国 | $1.9K |
| 2023-10-26 | 光学分光仪 | Yamamoto Trading (Vietnam) Ltd. | 美国 | $49 |
| 2023-10-26 | 光学分光仪 | Yamamoto Trading (Vietnam) Ltd. | 美国 | $49 |
| 2023-10-26 | 光学分光仪 | Yamamoto Trading (Vietnam) Ltd. | 美国 | $2.6K |
| 2023-10-26 | 光学分光仪 | Yamamoto Trading (Vietnam) Ltd. | 美国 | $2.6K |
| 2023-10-12 | 光学分光仪 | X-RITE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2023-10-12 | 光学分光仪 | X-RITE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2023-10-12 | 光学分光仪 | X-RITE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $49 |
| 2023-10-12 | 光学分光仪 | X-RITE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $49 |
| 2023-08-03 | 光学分光仪 | Yamamoto Trading (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $1.1K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 配制催干剂 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 染料颜料 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-29 | 铬颜料 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2026-01-29 | 铬颜料 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-10-18 | 配制催干剂 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-30 | 铬颜料 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2025-09-30 | 染料颜料 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-30 | 铬颜料 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2025-07-25 | 铬颜料 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2025-07-25 | 染料颜料 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.1K |