GMP Pharmachine Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU G.M.P PHARMACHINE VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$413.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400959468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAEN228 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Phố Mới, thôn Trung Thành, Xã Hùng Sơn, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU G.M.P PHARMACHINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G.M.P PHARMACHINE VIETNAM IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Mới, thôn Trung Thành, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978732745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $139.7K |
| 法国 | 2 | $89.4K |
| 韩国 | 3 | $84.1K |
| 土耳其 | 1 | $68.1K |
| 泰国 | 1 | $32.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAM PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $129.9K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Obione | 法国 | 2 | $89.4K | 猫狗饲料、其他医疗器具 |
| Jinwoo Vet Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $84.1K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| PHARMAVET IC VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | 1 | $68.1K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| Vet Superior Consultant Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $32.5K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| NAM PHARMA SDN BHD (768370-H) | 马来西亚 | 1 | $9.8K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 青霉素链霉素药品 | PHARMAVET IC VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $6.6K |
| 2026-04-08 | 抗生素药品 | PHARMAVET IC VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 青霉素链霉素药品 | PHARMAVET IC VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $6.6K |
| 2026-04-08 | 抗生素药品 | PHARMAVET IC VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $22.2K |
| 2026-04-08 | 抗生素药品 | PHARMAVET IC VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $22.2K |
| 2026-04-08 | 抗生素药品 | PHARMAVET IC VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $5.3K |
| 2026-01-09 | 猫狗饲料 | NAM PHARMA SDN BHD (768370-H) | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-01-09 | 抗生素药品 | NAM PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-01-09 | 抗生素药品 | NAM PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-01-09 | 抗生素药品 | NAM PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $44.8K |