Mokafi Coffee Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Cà PHê MOKAFI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2023-07-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316929905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSRV0F7 |
| 成立日期 | 2021-07-06 |
| 联系地址 | 91 Đường Số 3, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CÀ PHÊ MOKAFI |
| 企业英文名称 | MOKAFI COFFEE PRODUCTION TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91 Đường Số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909678900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 570321 | 簇绒尼龙地毯 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $141 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IAM COOL Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $2.3K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| IAM COOL PTY LTD | 越南 | 1 | $141 | 合成纤维缝纫线、簇绒尼龙地毯 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他针织服装 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $5 |
| 2023-07-06 | 染色棉针织布 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2023-07-06 | 卧室木家具 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $90 |
| 2023-07-06 | 非乙烯塑料袋 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2023-07-06 | 化纤连衣裙 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $16 |
| 2023-07-06 | 合成纤维窗帘 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-07-06 | 其他针织服装 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2023-07-06 | 卧室木家具 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $120 |
| 2023-07-06 | 铝制结构体 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $24 |
| 2023-07-06 | 其他针织服装 | IAM COOL PTY LTD | 澳大利亚 | $4 |