Vietnam Semiconductor Research & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN CHấT BáN DẫN VIệT NAM
48
进口笔数
23
出口笔数
$1.35M
进口金额
$460.0K
出口金额
2024-10-20
最近进口
2024-11-11
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000894356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6VVER9 |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Rừng Vầu, Xã Sơn Nam, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CHẤT BÁN DẪN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Rừng Vầu, Xã Sơn Nam(Hết hiệu lưc), Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84392386300 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $440.0K |
| 中国 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tonghui Kefa Gas Co., Ltd. | 中国 | 34 | $901.5K | 其他非金属氧化合物、钢制气罐 |
| Hengze International Group Co., Ltd. | 越南 | 14 | $444.2K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tonghui Kefa Gas Co., Ltd. | 越南 | 16 | $320.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Hengze International Group Co., Ltd. | 越南 | 6 | $120.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Chongqing Tonghui Kefa Gas Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-20 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-20 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-10-14 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-10-14 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-10 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-10-10 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-03 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-03 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-10-01 | 其他非金属氧化合物 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-10-01 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-10-21 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-14 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-10-10 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-10-10 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-10-03 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-09-19 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-09-16 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-09-07 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-09-04 | 运输集装箱 | CHONGQING TONGHUI KEFA GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |