AF Home Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AF HOME
1
进口笔数
23
出口笔数
$710
进口金额
$483.5K
出口金额
2023-07-18
最近进口
2026-01-14
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316434758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG2F9KF |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Ô 42, Lô LK 7, Khu nhà ở Thái Bình Dương, Thửa đất số 1237, Tờ bản đồ số 16, Đường Tân Hiệp 17, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AF HOME |
| 企业英文名称 | AF HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 42, Lô LK 7, Khu nhà ở Thái Bình Dương, Thửa đất số 1237, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84908550513 |
| 邮箱 | ketoan1@thuedungnguyen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $710 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 14 | $263.7K |
| 美国 | 5 | $146.0K |
| 加拿大 | 2 | $56.5K |
| 印度 | 2 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Julius Blum GmbH | 德国 | 1 | $710 | 家具配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Sun (Asia) Ltd. | 墨西哥 | 14 | $263.7K | 其他木家具、金属框架软垫椅 |
| The Mitchell Gold Co. | 美国 | 3 | $87.8K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Mitchell Gold + Bob Williams | 美国 | 2 | $58.2K | 其他木家具、藤柳家具 |
| MIM Concept Interior Design Inc. | 加拿大 | 2 | $56.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| P. Shiva Reddy | 印度 | 1 | $15.3K | 木制座椅、金属框架软垫椅 |
| Apex Import & Exports | 印度 | 1 | $2.0K | 非办公金属家具、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 家具配件 | JULIUS BLUM GMBH | 奥地利 | $355 |
| 2023-07-18 | 家具配件 | JULIUS BLUM GMBH | 奥地利 | $355 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 木制座椅 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $300 |
| 2026-01-14 | 金属框架软垫椅 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $110 |
| 2026-01-14 | 其他木家具 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $8.2K |
| 2026-01-14 | 其他木家具 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 其他木家具 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $6.0K |
| 2026-01-14 | 其他木家具 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-01-14 | 软垫木座椅 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $8.3K |
| 2024-03-22 | 软垫木座椅 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $7.2K |
| 2024-03-22 | 其他木家具 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $2.6K |
| 2024-03-22 | 其他木家具 | MIM CONCEPT INTERIOR DESIGN INC. | 加拿大 | $1.1K |