DUC AN TRADE & INVESTMENT CO LTD

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Đức An

34
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $165.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $164.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $165.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106841059
企查查编码QVNHXE35SA
成立日期2015-05-07
联系地址Số 3, phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN
企业英文名称DUC AN TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84904202022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
901832外科缝合针

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国22$2.05M
马来西亚8$206.3K
中国4$71.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SERUMWERK BERNBURG AG德国22$2.05M其他医疗器具、其他诊断试剂
MEDITOP CO LTD泰国8$206.3K其他消毒剂、其他医疗器具
CHENGDU OCI MEDICAL DEVICES CO LTD中国4$71.2K其他医疗器具、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$225
2026-03-26其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$239
2026-03-26其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$146
2026-03-26其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$153
2026-03-11其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$48.9K
2026-03-11其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$77.6K
2026-03-11其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$53.6K
2026-02-24其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$55.1K
2026-02-24其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$8.4K
2026-02-24其他医疗器具SERUMWERK BERNBURG AG德国$75.0K

相关企业 · 同类产品

DUC AN TRADE & INVESTMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →