DUC AN TRADE & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Đức An
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106841059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXE35SA |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | Số 3, phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN |
| 企业英文名称 | DUC AN TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84904202022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $2.05M |
| 马来西亚 | 8 | $206.3K |
| 中国 | 4 | $71.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | 22 | $2.05M | 其他医疗器具、其他诊断试剂 |
| MEDITOP CO LTD | 泰国 | 8 | $206.3K | 其他消毒剂、其他医疗器具 |
| CHENGDU OCI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | 4 | $71.2K | 其他医疗器具、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $225 |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $239 |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $146 |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $153 |
| 2026-03-11 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $48.9K |
| 2026-03-11 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $77.6K |
| 2026-03-11 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $53.6K |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $55.1K |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $8.4K |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | SERUMWERK BERNBURG AG | 德国 | $75.0K |