Hitechsil Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HITECHSIL
6
进口笔数
0
出口笔数
$27.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315940254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AS4G6N |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | 64-64 Bis Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HITECHSIL |
| 企业英文名称 | HITECHSIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64-64 Bis Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84777488666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 381231 | 橡胶塑料抗氧化剂 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.9K |
| 韩国 | 4 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Synwell Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他着色制剂、合成纤维绳 |
| U ONE R2M Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $4.7K | 聚合物胶粘剂 |
| Chongqing Changfeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 氯丁橡胶(CR)、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 聚合物胶粘剂 | U ONE R2M CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-11-15 | 聚合物胶粘剂 | U ONE R2M CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2023-11-15 | 聚合物胶粘剂 | U ONE R2M CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-09-18 | 聚合物胶粘剂 | U ONE R2M CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2023-08-21 | 橡胶促进剂 | WUXI SYNWELL MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2023-08-21 | 橡胶促进剂 | WUXI SYNWELL MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $14.0K |
| 2023-08-21 | 喹啉类稳定剂 | WUXI SYNWELL MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2023-08-09 | 氯丁橡胶(CR) | CHONGQING CHANGFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-07-19 | 聚合物胶粘剂 | U ONE R2M CO LTD | 韩国 | $990 |
| 2023-07-19 | 聚合物胶粘剂 | U ONE R2M CO LTD | 韩国 | $1.2K |