OTES Corporation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OTES CORPORATION
8
进口笔数
30
出口笔数
$10.4K
进口金额
$417.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107619096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0CG23Y |
| 成立日期 | 2016-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 13, tòa tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTES CORPORATION |
| 企业英文名称 | OTES CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, tòa tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84982422700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $10.3K |
| 印度 | 3 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $219.5K |
| 马来西亚 | 10 | $197.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Junshi New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 羧甲基纤维素、玻璃纤维织物 |
| d9f1e8a683a2c1a2a942cc9cb06691bb | 3 | $90 | ||
| Linlin Ma | 中国 | 1 | $20 | 初级形态聚氯乙烯、初级硅氧烷 |
| f02c3b3ba42fdb8abbf8070732dc4cc8 | 1 | $8 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2e86e156ba7d2b4e16e95d0f39e03048 | 17 | $210.6K | ||
| LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $197.1K | 碳制品、初级形态聚氯乙烯 |
| d9f1e8a683a2c1a2a942cc9cb06691bb | 1 | $4.5K | ||
| CV Sukses Persada Gemilang | 越南 | 1 | $4.4K | 其他化学制剂 |
| Alarp Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $360 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 羧甲基纤维素 | NANTONG JUNSHI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 羧甲基纤维素 | NANTONG JUNSHI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 粘土及膨润土 | NORMET INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2026-01-13 | 粘土及膨润土 | NORMET INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $50 |
| 2025-12-02 | 羧甲基纤维素 | NANTONG JUNSHI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-05 | 羧甲基纤维素 | NANTONG JUNSHI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-29 | 其他有机表面活性剂 | NORMET INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2025-10-29 | 其他有机表面活性剂 | NORMET INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $10 |
| 2025-10-29 | 其他有机表面活性剂 | NORMET INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2025-09-29 | 其他丙烯酸聚合物 | SUZHOU XINRUO ELECTRONIC TECHNOGY CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $17.3K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $16.2K |
| 2026-03-11 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-01-30 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2025-12-09 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $16.1K |
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 越南 | $15.8K |
| 2025-11-10 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 越南 | $11.8K |
| 2025-11-06 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2025-10-28 | 其他化学制剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 越南 | $15.4K |