OTES Corporation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OTES CORPORATION

8
进口笔数
30
出口笔数
$10.4K
进口金额
$417.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20 · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-09进口 $8 · 1 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-10进口 $30 · 1 笔出口 $61.6K · 4 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-03进口 $10 · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2026-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20 · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-09进口 $8 · 1 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-10进口 $30 · 1 笔出口 $61.6K · 4 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-03进口 $10 · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2026-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107619096
企查查编码QVNR0CG23Y
成立日期2016-11-01
联系地址Tầng 13, tòa tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OTES CORPORATION
企业英文名称OTES CORPORATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 13, tòa tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84982422700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391231羧甲基纤维素
250810粘土及膨润土
340249其他有机表面活性剂
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$10.3K
印度3$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$219.5K
马来西亚10$197.1K
澳大利亚2$360

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Junshi New Material Co., Ltd.中国3$10.2K羧甲基纤维素、玻璃纤维织物
d9f1e8a683a2c1a2a942cc9cb06691bb3$90
Linlin Ma中国1$20初级形态聚氯乙烯、初级硅氧烷
f02c3b3ba42fdb8abbf8070732dc4cc81$8

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2e86e156ba7d2b4e16e95d0f39e0304817$210.6K
LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚10$197.1K碳制品、初级形态聚氯乙烯
d9f1e8a683a2c1a2a942cc9cb06691bb1$4.5K
CV Sukses Persada Gemilang越南1$4.4K其他化学制剂
Alarp Pty Ltd澳大利亚2$360其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02羧甲基纤维素NANTONG JUNSHI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.6K
2026-04-02羧甲基纤维素NANTONG JUNSHI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.6K
2026-03-25粘土及膨润土NORMET INDIA PRIVATE LTD印度$10
2026-01-13粘土及膨润土NORMET INDIA PRIVATE LIMITED印度$50
2025-12-02羧甲基纤维素NANTONG JUNSHI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.6K
2025-11-05羧甲基纤维素NANTONG JUNSHI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.6K
2025-10-29其他有机表面活性剂NORMET INDIA PRIVATE LTD印度$10
2025-10-29其他有机表面活性剂NORMET INDIA PRIVATE LIMITED印度$10
2025-10-29其他有机表面活性剂NORMET INDIA PRIVATE LTD印度$10
2025-09-29其他丙烯酸聚合物SUZHOU XINRUO ELECTRONIC TECHNOGY CO LTD中国$8

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$17.3K
2026-03-27其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$16.2K
2026-03-11其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$11.8K
2026-02-05其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$12.3K
2026-01-30其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$11.8K
2025-12-09其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$16.1K
2025-11-27其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD越南$15.8K
2025-11-10其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD越南$11.8K
2025-11-06其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$15.6K
2025-10-28其他化学制剂LUXCHEM TRADING SDN BHD越南$15.4K

相关企业 · 同类产品

OTES Corporation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →