HND International Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế HND
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$15.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316940056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCS0JR2 |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | 31/46 Đường Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ HND |
| 企业英文名称 | HND INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/46 Đường Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8292 - Dịch vụ đóng gói 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84908286028 |
| 邮箱 | hoangngan@hndexpress.net |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 170490 | 糖果 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 091091 | 混合香料 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 47 | $6.6K |
| 菲律宾 | 1 | $3.5K |
| 越南 | 23 | $2.4K |
| 冰岛 | 15 | $1.9K |
| 加拿大 | 7 | $880 |
| 澳大利亚 | 1 | $296 |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Nguyen | 美国 | 19 | $2.5K | 棉针织T恤及背心、玩具模型 |
| Chang Pham Thi | 冰岛 | 6 | $912 | 其他食品制剂、其他人纤针织服装 |
| Gary Pham | 美国 | 5 | $769 | 其他食品制剂、混合香料 |
| Crystal Nguyen | 越南 | 6 | $511 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Michel Baradosa | 美国 | 3 | $510 | 棉针织T恤及背心、非棉田径服 |
| Ninh Benny | 美国 | 2 | $363 | 棉针织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Thy Tran | 美国 | 2 | $338 | 棉针织T恤及背心、熏制虾类 |
| Gary Pham | 越南 | 2 | $324 | 其他干果、烘焙咖啡 |
| Thi Ngoc Tuong Nhat Nguyen | 加拿大 | 2 | $304 | 熏制虾类、鱼肉制品 |
| Tuan Van Le | 冰岛 | 2 | $303 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他针织布 | WEST WEAR | 澳大利亚 | $296 |
| 2026-01-09 | 3公斤内红茶 | CHANG PHAM THI | 冰岛 | $6 |
| 2026-01-09 | 坚果及种子 | CHANG PHAM THI | 冰岛 | $6 |
| 2026-01-09 | 木制餐具 | CHANG PHAM THI | 冰岛 | $3 |
| 2026-01-09 | 鱼肉制品 | CHANG PHAM THI | 冰岛 | $6 |
| 2026-01-09 | 西米/根茎粉 | CHANG PHAM THI | 冰岛 | $6 |
| 2026-01-09 | 高淀粉甘薯 | CHANG PHAM THI | 冰岛 | $11 |
| 2026-01-09 | 女式棉内衣 | CHANG PHAM THI | 冰岛 | $8 |
| 2026-01-09 | 鱼肉制品 | CHANG PHAM THI | 冰岛 | $12 |
| 2026-01-09 | 其他干果 | CHANG PHAM THI | 冰岛 | $11 |