Dau Tieng Rubber Corporation

越南出口商 · 出口 1,870 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH MTV Cao Su Dầu Tiếng

33
进口笔数
1,870
出口笔数
$417.8K
进口金额
$238.15M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.9K · 3 笔出口 $175.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 40 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $3.60M · 62 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.97M · 71 笔2024-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $1.41M · 26 笔2024-02进口 $23.5K · 2 笔出口 $1.74M · 34 笔2024-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $3.06M · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 25 笔2024-05进口 $36.0K · 2 笔出口 $1.32M · 22 笔2024-06进口 $570 · 1 笔出口 $1.87M · 36 笔2024-07进口 $27.2K · 2 笔出口 $3.61M · 54 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $5.31M · 73 笔2024-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $3.95M · 52 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.23M · 69 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $5.11M · 60 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.74M · 67 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $755.1K · 16 笔2025-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $2.68M · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 31 笔2025-05进口 $22.6K · 3 笔出口 $2.01M · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.68M · 47 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 54 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.35M · 68 笔2025-09进口 $9 · 1 笔出口 $4.43M · 66 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.06M · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 61 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 62 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.32M · 69 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 64 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $883.4K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.9K · 3 笔出口 $175.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 40 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $3.60M · 62 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.97M · 71 笔2024-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $1.41M · 26 笔2024-02进口 $23.5K · 2 笔出口 $1.74M · 34 笔2024-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $3.06M · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 25 笔2024-05进口 $36.0K · 2 笔出口 $1.32M · 22 笔2024-06进口 $570 · 1 笔出口 $1.87M · 36 笔2024-07进口 $27.2K · 2 笔出口 $3.61M · 54 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $5.31M · 73 笔2024-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $3.95M · 52 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.23M · 69 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $5.11M · 60 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.74M · 67 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $755.1K · 16 笔2025-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $2.68M · 45 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 31 笔2025-05进口 $22.6K · 3 笔出口 $2.01M · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.68M · 47 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 54 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.35M · 68 笔2025-09进口 $9 · 1 笔出口 $4.43M · 66 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.06M · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 61 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 62 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.32M · 69 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 64 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $883.4K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 45 笔

工商档案

企业注册号3700146377
企查查编码QVN4XTF6W8
成立日期2009-12-31
联系地址Khu phố 2, Thị Trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU DẦU TIẾNG
企业英文名称DAU TIENG RUBBER CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01, Đường Thống Nhất, Ấp Định Thành, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842743561491
邮箱vanphong@caosudautieng.com.vn
传真+842743561789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.5308万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480220感光纸基材
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
392010乙烯聚合物塑料
482110印刷标签
901730测量仪器
392321聚乙烯袋
842420喷枪
820190其他农用手工具
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾13$307.7K
波兰12$97.3K
德国5$12.3K
日本3$594

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾237$98.86M
韩国126$44.70M
德国314$24.72M
日本509$24.71M
中国221$16.40M
法国75$5.52M
马来西亚57$4.50M
西班牙54$3.23M
荷兰51$2.45M
新加坡36$2.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOLE PHILIPPINES INC菲律宾13$307.7K加工菠萝、高糖菠萝汁
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国13$100.8K技术分类天然橡胶、EPDM橡胶
Corrie Maccoll Europe B.V.德国4$8.8K聚乙烯袋
Santomi Co., Ltd.日本3$594非乙烯塑料袋

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国235$15.46M技术分类天然橡胶、碳制品
Global Glory Group Ltd.中国128$11.88M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
SAHA PARA RUBBER CO LTD中国台湾169$9.54M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
LG Commtrade Pty Ltd142$9.13M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Corrie Maccoll Europe B.V.德国62$6.68M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Marubeni Techno Rubber Corporation日本107$6.41M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
R1 International Pte. Ltd.新加坡105$6.38M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Santomi Co., Ltd.日本124$5.81M技术分类天然橡胶
Nomura Trading Co., Ltd.日本111$4.77M男式纤维衬衫、化纤男衬衫
Pan Asian Trading Co., Ltd.日本75$3.01M其他羧酸衍生物、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28聚乙烯袋Corrie Maccoll Europe B.V.德国$2.3K
2025-09-19非乙烯塑料袋Santomi Co., Ltd.日本$9
2025-05-26其他钢铁制品Weber & Schäer GmbH & Co. KG波兰$8.2K
2025-05-20聚乙烯袋Corrie Maccoll Europe B.V.德国$166
2025-05-19感光纸基材DOLE PHILIPPINES INC.菲律宾$13.6K
2025-05-19乙烯聚合物塑料DOLE PHILIPPINES INC.菲律宾$581
2025-02-07感光纸基材DOLE PHILIPPINES INC.菲律宾$14.9K
2025-01-16其他钢铁制品Weber & Schäer GmbH & Co. KG波兰$8.2K
2024-11-21其他钢铁制品Weber & Schäer GmbH & Co. KG波兰$8.2K
2024-09-27其他钢铁制品Weber & Schäer GmbH & Co. KG波兰$8.2K

出口(共 1,870)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29技术分类天然橡胶Santomi Co., Ltd.日本$49.4K
2026-06-29技术分类天然橡胶Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国$100.7K
2026-06-29技术分类天然橡胶Nomura Trading (Shanghai) Co., Ltd.日本$100.1K
2026-06-29技术分类天然橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$99.6K
2026-06-29技术分类天然橡胶Pan Asian Trading Co., Ltd.日本$47.8K
2026-06-26技术分类天然橡胶MARUBENI INTEX CO.,LTD (KANDA JIMBOCHO BRANCH)日本$50.6K
2026-06-26技术分类天然橡胶Shoji Sangyo Co., Ltd.日本$30.1K
2026-06-26技术分类天然橡胶SAHA PARA RUBBER CO.,LTD.泰国$49.7K
2026-06-26技术分类天然橡胶Shoji Sangyo Co., Ltd.日本$17.8K
2026-06-25技术分类天然橡胶LG Commtrade Pty Ltd澳大利亚$47.7K

相关企业 · 同类产品

Dau Tieng Rubber Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →