Dau Tieng Rubber Corporation
越南出口商 · 出口 1,870 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MTV Cao Su Dầu Tiếng
33
进口笔数
1,870
出口笔数
$417.8K
进口金额
$238.15M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700146377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XTF6W8 |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | Khu phố 2, Thị Trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU DẦU TIẾNG |
| 企业英文名称 | DAU TIENG RUBBER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, Đường Thống Nhất, Ấp Định Thành, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842743561491 |
| 邮箱 | vanphong@caosudautieng.com.vn |
| 传真 | +842743561789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.5308万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480220 | 感光纸基材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 13 | $307.7K |
| 波兰 | 12 | $97.3K |
| 德国 | 5 | $12.3K |
| 日本 | 3 | $594 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 237 | $98.86M |
| 韩国 | 126 | $44.70M |
| 德国 | 314 | $24.72M |
| 日本 | 509 | $24.71M |
| 中国 | 221 | $16.40M |
| 法国 | 75 | $5.52M |
| 马来西亚 | 57 | $4.50M |
| 西班牙 | 54 | $3.23M |
| 荷兰 | 51 | $2.45M |
| 新加坡 | 36 | $2.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 13 | $307.7K | 加工菠萝、高糖菠萝汁 |
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $100.8K | 技术分类天然橡胶、EPDM橡胶 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 德国 | 4 | $8.8K | 聚乙烯袋 |
| Santomi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $594 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 235 | $15.46M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Global Glory Group Ltd. | 中国 | 128 | $11.88M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| SAHA PARA RUBBER CO LTD | 中国台湾 | 169 | $9.54M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| LG Commtrade Pty Ltd | 142 | $9.13M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 德国 | 62 | $6.68M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Marubeni Techno Rubber Corporation | 日本 | 107 | $6.41M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 105 | $6.38M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Santomi Co., Ltd. | 日本 | 124 | $5.81M | 技术分类天然橡胶 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 111 | $4.77M | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
| Pan Asian Trading Co., Ltd. | 日本 | 75 | $3.01M | 其他羧酸衍生物、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 聚乙烯袋 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 德国 | $2.3K |
| 2025-09-19 | 非乙烯塑料袋 | Santomi Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 波兰 | $8.2K |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 德国 | $166 |
| 2025-05-19 | 感光纸基材 | DOLE PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $13.6K |
| 2025-05-19 | 乙烯聚合物塑料 | DOLE PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $581 |
| 2025-02-07 | 感光纸基材 | DOLE PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $14.9K |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 波兰 | $8.2K |
| 2024-11-21 | 其他钢铁制品 | Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 波兰 | $8.2K |
| 2024-09-27 | 其他钢铁制品 | Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 波兰 | $8.2K |
出口(共 1,870)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Santomi Co., Ltd. | 日本 | $49.4K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | $100.7K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Nomura Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 日本 | $100.1K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $99.6K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Pan Asian Trading Co., Ltd. | 日本 | $47.8K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | MARUBENI INTEX CO.,LTD (KANDA JIMBOCHO BRANCH) | 日本 | $50.6K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | Shoji Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $30.1K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | SAHA PARA RUBBER CO.,LTD. | 泰国 | $49.7K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | Shoji Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $17.8K |
| 2026-06-25 | 技术分类天然橡胶 | LG Commtrade Pty Ltd | 澳大利亚 | $47.7K |