Trung Nam Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trung Nam Hưng Yên
10
进口笔数
0
出口笔数
$63.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900276191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4831P6Y |
| 成立日期 | 2007-11-02 |
| 联系地址 | Thôn Nho Lâm, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG NAM HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nho Lâm, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842213970129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 060390 | 加工切花 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $63.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Ican Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.2K | 自攻螺钉、螺纹螺母 |
| Huzhou Qianbei Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Anhui Hanlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 加工切花、厚未涂布纸 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Handan Yongnian Hongji Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他钢铁制品 | WENZHOU ICAN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $163 |
| 2024-12-18 | 其他塑料制品 | WENZHOU ICAN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $846 |
| 2024-12-18 | 钢铁钉及U形钉 | WENZHOU ICAN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-18 | 其他钢铁制品 | WENZHOU ICAN INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-27 | 聚酯塑料片材 | HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-27 | PET塑料片材 | HUZHOU QIANBEI PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-10-09 | 其他纸制品 | ANHUI HANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-10-09 | 其他纸制品 | ANHUI HANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-10-07 | 加工切花 | ANHUI HANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $774 |
| 2024-10-07 | 加工切花 | ANHUI HANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $780 |