VQB Mineral & Trading Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 未锻轧锡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KHOáNG SảN Và THươNG MạI VQB
147
进口笔数
99
出口笔数
$107.18M
进口金额
$46.77M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101796324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX53DEJQ |
| 成立日期 | 2005-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà văn phòng 24T1, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI VQB |
| 企业英文名称 | VQB MINERAL AND TRADING GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà văn phòng 24T1, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842437346333 |
| 邮箱 | vqb@vqbgroup.com |
| 官网 | www.vqbgroup.com |
| 传真 | +842437346336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800110 | 未锻轧锡 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 380610 | 松香酸 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
| 811010 | 未锻轧锑 |
| 811090 | 锻轧锑制品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 72 | $55.89M |
| 中国 | 57 | $36.03M |
| 马来西亚 | 14 | $13.75M |
| 秘鲁 | 2 | $1.50M |
| 印度 | 1 | $15.9K |
| 韩国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 73 | $37.53M |
| 菲律宾 | 9 | $6.58M |
| 越南 | 8 | $1.30M |
| 孟加拉国 | 2 | $257.4K |
| 印度 | 2 | $256.9K |
| 中国台湾 | 1 | $42.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNTINIC (HONG KONG) RESOURCES CO LTD | 中国香港 | 92 | $70.92M | 未锻轧锡、锡条杆 |
| Glencore International AG | 南非 | 12 | $13.74M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Denare Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $6.69M | 未锻轧锡 |
| PT Bangka Prima Tin | 印度尼西亚 | 8 | $5.17M | 未锻轧锡 |
| Glencore International AG | 印度尼西亚 | 6 | $4.52M | 未锻轧锡、其他煤 |
| PT Synergy Maju Bersama | 印度尼西亚 | 5 | $3.18M | 未锻轧锡 |
| Minsur S.A. | 秘鲁 | 2 | $1.50M | 未锻轧锡、未锻轧锡合金 |
| Amalgamet Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $674.9K | 未锻轧锡 |
| Dazi (Luoyang) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.7K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Miki Chemical Raw Materials (Dongguan) Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 松香酸、焊接用焊剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soldercoat Co., Ltd. | 日本 | 39 | $25.90M | 其他锡制品、含金属残渣 |
| Tokokosen Corp | 日本 | 32 | $10.95M | 聚酯高强力纱、其他锡制品 |
| Philippine Batteries Inc. | 菲律宾 | 9 | $6.58M | 精炼铅、乙烯聚合物塑料 |
| DYFENCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $830.8K | 其他锡制品、未锻轧锡 |
| Kohwa Sanshow Co., Ltd. | 日本 | 2 | $677.4K | 其他锡制品 |
| Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $651.1K | 含金属残渣、未锻轧锡 |
| Solder Coat (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $651.1K | 其他锡制品 |
| Abul Khair Strip Processing Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $257.4K | 热轧钢卷、油漆颜料 |
| Phoolchand Bhagatsingh | 印度 | 2 | $256.9K | 铝废料、非废镉 |
| PT VIETINDO MINING SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $4.2K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未锻轧锡 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 马来西亚 | $1.25M |
| 2026-04-24 | 未锻轧锡 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 马来西亚 | $1.25M |
| 2026-04-20 | 松香酸 | MIKI CHEMICAL RAW MATERIALS (DONGGUAN) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 松香酸 | MIKI CHEMICAL RAW MATERIALS (DONGGUAN) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 未锻轧锡 | YUNTINIC (HONG KONG) RESOURCES CO LTD | 中国 | $1.20M |
| 2026-04-13 | 未锻轧锡 | YUNTINIC (HONG KONG) RESOURCES CO LTD | 中国 | $1.20M |
| 2026-04-09 | 未锻轧锡 | YUNTINIC (HONG KONG) RESOURCES CO LTD | 印度尼西亚 | $1.06M |
| 2026-04-09 | 未锻轧锡 | YUNTINIC (HONG KONG) RESOURCES CO LTD | 印度尼西亚 | $1.06M |
| 2026-04-03 | 未锻轧锡 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 马来西亚 | $1.12M |
| 2026-04-03 | 未锻轧锡 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 马来西亚 | $1.12M |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他锡制品 | Soldercoat Co., Ltd. | 日本 | $1.03M |
| 2026-04-16 | 矿物粉碎机 | PT VIETINDO MINING SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | PT VIETINDO MINING SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $307 |
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | PT VIETINDO MINING SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $309 |
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | PT VIETINDO MINING SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $309 |
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | PT VIETINDO MINING SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $308 |
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | PT VIETINDO MINING SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $462 |
| 2026-04-16 | 矿物加工机零件 | PT VIETINDO MINING SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $386 |
| 2026-04-09 | 其他锡制品 | DYFENCO INTERNATIONAL CO LTD | — | $247.7K |
| 2026-04-07 | 其他锡制品 | TOKOKOSEN CORP | 日本 | $491.4K |