VQB Mineral & Trading Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 未锻轧锡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KHOáNG SảN Và THươNG MạI VQB

178
进口笔数
109
出口笔数
$138.19M
进口金额
$53.57M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-16
最近出口
21
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.7K · 1 笔出口 $537.4K · 1 笔2023-12进口 $2.68M · 5 笔出口 $761.0K · 2 笔2024-01进口 $1.26M · 2 笔出口 $1.75M · 3 笔2024-02进口 $1.93M · 2 笔出口 $798.1K · 2 笔2024-03进口 $1.69M · 3 笔出口 $1.62M · 2 笔2024-04进口 $1.55M · 2 笔出口 $1.86M · 4 笔2024-05进口 $3.40M · 5 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-06进口 $2.51M · 4 笔出口 $1.36M · 3 笔2024-07进口 $3.51M · 5 笔出口 $1.76M · 4 笔2024-08进口 $2.50M · 4 笔出口 $979.6K · 2 笔2024-09进口 $3.51M · 5 笔出口 $1.13M · 4 笔2024-10进口 $3.43M · 5 笔出口 $1.63M · 3 笔2024-11进口 $2.36M · 5 笔出口 $1.61M · 3 笔2024-12进口 $3.33M · 7 笔出口 $2.13M · 4 笔2025-01进口 $1.50M · 2 笔出口 $904.3K · 2 笔2025-02进口 $1.70M · 3 笔出口 $1.16M · 4 笔2025-03进口 $3.45M · 5 笔出口 $1.04M · 2 笔2025-04进口 $1.64M · 3 笔出口 $2.43M · 4 笔2025-05进口 $3.23M · 5 笔出口 $999.4K · 2 笔2025-06进口 $1.58M · 2 笔出口 $1.34M · 2 笔2025-07进口 $3.30M · 7 笔出口 $1.06M · 2 笔2025-08进口 $3.37M · 4 笔出口 $1.06M · 2 笔2025-09进口 $4.35M · 6 笔出口 $1.07M · 2 笔2025-10进口 $3.20M · 4 笔出口 $718.7K · 1 笔2025-11进口 $4.00M · 5 笔出口 $1.16M · 2 笔2025-12进口 $5.21M · 7 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-01进口 $1.87M · 4 笔出口 $1.57M · 3 笔2026-02进口 $6.78M · 7 笔出口 $3.23M · 3 笔2026-03进口 $9.24M · 8 笔出口 $1.85M · 3 笔2026-04进口 $15.28M · 9 笔出口 $1.77M · 4 笔2026-05进口 $7.86M · 7 笔出口 $1.86M · 4 笔2026-06进口 $8.37M · 8 笔出口 $1.99M · 2 笔2026-07进口 $6.89M · 7 笔出口 $795.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.7K · 1 笔出口 $537.4K · 1 笔2023-12进口 $2.68M · 5 笔出口 $761.0K · 2 笔2024-01进口 $1.26M · 2 笔出口 $1.75M · 3 笔2024-02进口 $1.93M · 2 笔出口 $798.1K · 2 笔2024-03进口 $1.69M · 3 笔出口 $1.62M · 2 笔2024-04进口 $1.55M · 2 笔出口 $1.86M · 4 笔2024-05进口 $3.40M · 5 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-06进口 $2.51M · 4 笔出口 $1.36M · 3 笔2024-07进口 $3.51M · 5 笔出口 $1.76M · 4 笔2024-08进口 $2.50M · 4 笔出口 $979.6K · 2 笔2024-09进口 $3.51M · 5 笔出口 $1.13M · 4 笔2024-10进口 $3.43M · 5 笔出口 $1.63M · 3 笔2024-11进口 $2.36M · 5 笔出口 $1.61M · 3 笔2024-12进口 $3.33M · 7 笔出口 $2.13M · 4 笔2025-01进口 $1.50M · 2 笔出口 $904.3K · 2 笔2025-02进口 $1.70M · 3 笔出口 $1.16M · 4 笔2025-03进口 $3.45M · 5 笔出口 $1.04M · 2 笔2025-04进口 $1.64M · 3 笔出口 $2.43M · 4 笔2025-05进口 $3.23M · 5 笔出口 $999.4K · 2 笔2025-06进口 $1.58M · 2 笔出口 $1.34M · 2 笔2025-07进口 $3.30M · 7 笔出口 $1.06M · 2 笔2025-08进口 $3.37M · 4 笔出口 $1.06M · 2 笔2025-09进口 $4.35M · 6 笔出口 $1.07M · 2 笔2025-10进口 $3.20M · 4 笔出口 $718.7K · 1 笔2025-11进口 $4.00M · 5 笔出口 $1.16M · 2 笔2025-12进口 $5.21M · 7 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-01进口 $1.87M · 4 笔出口 $1.57M · 3 笔2026-02进口 $6.78M · 7 笔出口 $3.23M · 3 笔2026-03进口 $9.24M · 8 笔出口 $1.85M · 3 笔2026-04进口 $15.28M · 9 笔出口 $1.77M · 4 笔2026-05进口 $7.86M · 7 笔出口 $1.86M · 4 笔2026-06进口 $8.37M · 8 笔出口 $1.99M · 2 笔2026-07进口 $6.89M · 7 笔出口 $795.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101796324
企查查编码QVNX53DEJQ
成立日期2005-10-07
联系地址Tầng 9, tòa nhà văn phòng 24T1, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI VQB
企业英文名称VQB MINERAL AND TRADING GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, tòa nhà văn phòng 24T1, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842437346333
邮箱vqb@vqbgroup.com
官网www.vqbgroup.com
传真+842437346336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
800110未锻轧锡
381090焊接用焊剂
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
380610松香酸
291570棕榈/硬脂酸
382290其他诊断试剂
701399其他玻璃制品
741521铜垫圈
820760可互换钻孔工具
846310金属拉拔机

出口

HS 编码产品
800700其他锡制品
800110未锻轧锡
811010未锻轧锑
847420矿物粉碎机
847490矿物加工机零件
811090锻轧锑制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚90$75.07M
中国65$43.86M
马来西亚19$17.74M
秘鲁2$1.50M
印度1$15.9K
韩国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本78$41.63M
菲律宾11$8.75M
越南8$1.30M
孟加拉国2$257.4K
印度2$256.9K
中国台湾1$42.1K
印度尼西亚2$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.中国香港106$84.18M未锻轧锡、锡条杆
Glencore International AG澳大利亚15$17.74M精炼铜阴极、高纯锌
PT BANGKA PRIMA TIN印度尼西亚10$7.87M未锻轧锡
Denare Pte. Ltd.新加坡9$6.69M未锻轧锡、高纯锌
PERUSAHAAN PERSEROAN (PERSERO) PT TIMAH印度尼西亚6$6.15M未锻轧锡
Glencore International AG印度尼西亚6$4.52M未锻轧锡、其他煤
PT SYNERGY MAJU BERSAMA印度尼西亚6$4.37M未锻轧锡
PT MINERAL BANGKA SEJATI印度尼西亚2$2.61M未锻轧锡
Minsur S.A.秘鲁2$1.50M未锻轧锡、未锻轧锡合金
Dazi (Luoyang) Import & Export Co., Ltd.中国3$95.7K其他苯乙烯聚合物、高密度聚乙烯

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soldercoat Co., Ltd.日本41$28.10M其他锡制品、含金属残渣
Tokokosen Corp日本35$12.85M聚酯高强力纱、其他锡制品
Philippine Batteries Inc.菲律宾11$8.75M精炼铅、乙烯聚合物塑料
DYFENCO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾6$1.38M锡条杆、其他锡制品
Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南8$1.30M含金属残渣、未锻轧锡
Kohwa Sanshow Co., Ltd.日本2$677.4K未锻轧锡合金、其他钢铁制品
Abul Khair Strip Processing Ltd.孟加拉国2$257.4K热轧钢卷、油漆颜料
Phoolchand Bhagatsingh印度2$256.9K铝废料、非废镉
VIETINDO MINING SEJAHTERA印度尼西亚1$4.2K矿物粉碎机、矿物加工机零件
PT VIETINDO MINING SEJAHTERA印度尼西亚1$4.2K矿物粉碎机、矿物加工机零件

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24未锻轧锡Glencore International AG马来西亚$1.33M
2026-07-23未锻轧锡Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.中国$969.1K
2026-07-22未锻轧锡Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.中国$1.35M
2026-07-07未锻轧锡Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.印度尼西亚$1.30M
2026-07-01未锻轧锡Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.印度尼西亚$276.4K
2026-07-01未锻轧锡Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.印度尼西亚$1.39M
2026-07-01未锻轧锡Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.印度尼西亚$280.6K
2026-06-23未锻轧锡Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.中国$1.35M
2026-06-20未锻轧锡PERUSAHAAN PERSEROAN (PERSERO) PT TIMAH印度尼西亚$982.7K
2026-06-19未锻轧锡Glencore International AG马来西亚$1.34M

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他锡制品DYFENCO INTERNATIONAL CO LTD—$270.5K
2026-07-13其他锡制品Tokokosen Corp日本$524.8K
2026-06-29其他锡制品Soldercoat Co., Ltd.日本$1.12M
2026-06-15其他锡制品Tokokosen Corp日本$872.4K
2026-05-28其他锡制品Soldercoat Co., Ltd.日本$1.07M
2026-05-18矿物加工机零件VIETINDO MINING SEJAHTERA印度尼西亚$308
2026-05-18矿物加工机零件VIETINDO MINING SEJAHTERA印度尼西亚$462
2026-05-18矿物粉碎机VIETINDO MINING SEJAHTERA印度尼西亚$2.1K
2026-05-18矿物加工机零件VIETINDO MINING SEJAHTERA印度尼西亚$307
2026-05-18矿物加工机零件VIETINDO MINING SEJAHTERA印度尼西亚$386

相关企业 · 同类产品

VQB Mineral & Trading Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →