Vinaplan Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VINAPLANT
31
进口笔数
0
出口笔数
$11.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107535657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW3QDWP |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | Lô CN-6, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAPLANT |
| 企业英文名称 | VINAPLANT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-6, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433113073 |
| 邮箱 | vinaplant2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 24 | $10.83M |
| 印度 | 5 | $403.0K |
| 希腊 | 1 | $222.3K |
| 中国 | 1 | $48.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bliss Pharma Distribution & Consultancy Corp | 澳大利亚 | 19 | $8.07M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Bliss Pharma Distribution | 菲律宾 | 5 | $2.75M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Bliss Pharma Distribution & Consultancy Corp | 印度 | 4 | $316.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Delta Pharma Ltd. | 希腊 | 1 | $222.3K | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Aurobindo Pharma Ltd. | 印度 | 1 | $86.4K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 药用植物、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $21.8K |
| 2026-06-09 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $705.3K |
| 2026-05-26 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $110.9K |
| 2026-05-12 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $22.4K |
| 2026-05-12 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $317.3K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $23.0K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $338.7K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $338.7K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $23.0K |
| 2026-01-27 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 澳大利亚 | $160.1K |