Khanh Hung Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV KHáNH HưNG.
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$496.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702758960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC20K2B |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1482, tờ bản đồ số 256, KDC Việt – Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV KHÁNH HƯNG. |
| 企业英文名称 | KHANH HUNG TMDV COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 3, Lô DC 82, Đường NA12, KĐC Việt Sing, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84397233898 |
| 邮箱 | Ktsammi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 32 | $481.1K |
| 越南 | 3 | $15.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cycletech (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $481.1K | 自行车充气轮胎、自行车内胎 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.4K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $200 |
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $720 |
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $90 |
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $480 |
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $250 |
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $440 |
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $390 |
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $445 |
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $470 |
| 2026-02-07 | 可互换金属模具 | CYCLETECH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $350 |