Khanh Hung Trading and Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 可互换金属模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV KHáNH HưNG.

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$574.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702758960
企查查编码QVNRC20K2B
成立日期2019-04-08
联系地址Thửa đất số 1482, tờ bản đồ số 256, KDC Việt – Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV KHÁNH HƯNG.
企业英文名称KHANH HUNG TMDV COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 3, Lô DC 82, Đường NA12, KĐC Việt Sing, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84397233898
邮箱Ktsammi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨36$554.6K
越南4$20.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cycletech (Cambodia) Co., Ltd.越南36$554.6K自行车内胎、自行车充气轮胎
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南3$15.4K瓦楞纸箱、其他自行车零件
CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM新加坡1$4.8K瓦楞纸箱、自行车车架零件

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换冲压工具CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM越南$695
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM越南$537
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM越南$537
2026-06-30非螺纹钢销CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM越南$30
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM越南$508
2026-06-30可互换冲压工具CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM越南$433
2026-06-30可互换冲压工具CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM越南$1.4K
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM越南$591
2026-06-30其他车辆CONG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIET NAM越南$19
2026-06-06可互换金属模具Cycletech (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$287

相关企业 · 同类产品

Khanh Hung Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →