Viet Nam Sturgeon One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cá Tầm Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$16.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800544470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX79NGRV |
| 成立日期 | 2007-11-05 |
| 联系地址 | Đập Tràn Hồ Tuyền Lâm, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÁ TẦM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM STURGEON ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 689 (Gốc 300), Tờ Bản Đồ Số 30, Hẻm 30 Triệu Việt Vương, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84636531415 |
| 传真 | 0633595678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $16.3K |
| 中国 | 1 | $297 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desjardin Metal Packaging | 法国 | 5 | $16.3K | 钢铁容器<50升、铝制容器≤300升 |
| Hangzhou Qilin Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $297 | PVC地板/墙覆盖物、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 铝制容器≤300升 | Desjardin Metal Packaging | 法国 | $4.4K |
| 2025-12-01 | 铝制容器≤300升 | DESJARDIN METAL PACKAGING | 法国 | $3.0K |
| 2025-08-08 | 铝制容器≤300升 | DESJARDIN METAL PACKAGING | 法国 | $1.1K |
| 2025-08-08 | 铝制容器≤300升 | DESJARDIN METAL PACKAGING | 法国 | $1.9K |
| 2025-06-11 | 其他锡制品 | HANGZHOU QILIN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $297 |
| 2024-07-05 | 铝制容器≤300升 | DESJARDIN METAL PACKAGING | 法国 | $2.5K |
| 2024-07-05 | 铝制容器≤300升 | DESJARDIN METAL PACKAGING | 法国 | $796 |
| 2023-11-21 | 铝制容器≤300升 | DESJARDIN METAL PACKAGING | 法国 | $2.7K |