Yen Binh Cement Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xi Măng Yên Bình
37
进口笔数
0
出口笔数
$3.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200213597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR39Q04F |
| 成立日期 | 2003-06-20 |
| 联系地址 | Tổ 3, Thị Trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG YÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | YENBINH CEMENT JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Yên Bình, Lào Cai |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842163886301 |
| 邮箱 | ximangyenbinh.norcem@gmail.com |
| 传真 | +842163886303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,653亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $3.29M |
| 印度 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Pengfei Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.14M | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| RHI Magnesita GmbH | 德国 | 6 | $700.0K | 耐火混合料、高含量耐火砖 |
| JIANGSU PENGPEI GROUP CO.,LTD | 中国 | 1 | $540.0K | 气体过滤机械 |
| Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | 4 | $382.6K | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| 17704b88c72e99d73ad9c78e9cc9980c | 2 | $206.8K | ||
| Sinoma Liyang Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.1K | 其他钢铁结构体、耐火混合料 |
| SCW (Hong Kong) International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.9K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $2.5K | 织机零件附件、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 高含量耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-21 | 高含量耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $413 |
| 2026-03-21 | 高铝耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-21 | 高铝耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-21 | 高铝耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $99 |
| 2026-03-21 | 高铝耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $111 |
| 2026-03-21 | 高含量耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-21 | 高含量耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $678 |
| 2026-03-21 | 高含量耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $319 |
| 2026-03-21 | 高含量耐火砖 | REFRATECHNIK ASIA LTD | 中国 | $38.7K |