Thien Ha Media & Entertainment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG Và GIảI TRí THIêN Hạ
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601252890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8VC1QY |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số 14, đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ THIÊN HẠ |
| 企业英文名称 | THIEN HA MEDIA AND ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983311286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Zezhu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 柑橘、鲜柿子 |
| Sanci International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 卧室木家具、床垫支架 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 金属框架软垫椅 | SANCI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-09 | 卧室木家具 | SANCI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-10-09 | 发泡床垫 | SANCI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-10-09 | 非办公金属家具 | SANCI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $328 |
| 2024-02-05 | 温控处理设备 | GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-02-05 | 肉类家禽加工机 | GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD | 中国 | $552 |
| 2024-02-05 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD | 中国 | $200 |