QUYNH ANH ELECTRONIC ELECTRONIC CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐIệN Tử QUỳNH ANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$32.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317753732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18WCFA6 |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | 430 Lê Thị Riêng, khu phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN TỬ QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH ELECTRONICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 430 Lê Thị Riêng, khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84938308980 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $31.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLVICS CO., LTD | 中国 | 3 | $30.4K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| SOLVICS CO., LTD | 韩国 | 1 | $1.5K | 电器装置零件 |
| ACME FERRITE PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 金属永磁体、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 电器装置零件 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2023-07-03 | 绝缘电线 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $933 |
| 2023-07-03 | 电器装置零件 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $85 |
| 2023-07-03 | 绝缘电线 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-06-15 | 电器装置零件 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-15 | 电器装置零件 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-15 | 塑料家用制品 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $594 |
| 2023-06-15 | 电器装置零件 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $78 |
| 2023-06-15 | 电器装置零件 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $73 |
| 2023-06-15 | 电器装置零件 | SOLVICS CO., LTD | 中国 | $715 |