TDB Printing One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên In Tdb
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$317.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800848649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXV04H9 |
| 成立日期 | 2010-08-03 |
| 联系地址 | Lô đất số 9, khu 8, CCN Việt Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN IN TDB |
| 企业英文名称 | TDB PRINTING ONE MEMBER COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 9, khu 8, CCN Việt Hòa, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84916281283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $300.9K |
| 韩国 | 7 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 35 | $215.7K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $42.5K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $34.5K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Young International Corp | 韩国 | 7 | $23.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| YIC Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 机织标签、染色尼龙织物 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $156 | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机织标签 | Young International Corp | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 机织标签 | Young International Corp | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 机织标签 | Young International Corp | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 机织标签 | Young International Corp | 越南 | $93 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | Young International Corp | 韩国 | $18 |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-03-18 | 机织标签 | Young International Corp | 韩国 | $6.5K |
| 2026-02-27 | 机织标签 | Young International Corp | 韩国 | $1.6K |