BECA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 晶粒取向硅钢
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Beca
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105103651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VNA4H3 |
| 成立日期 | 2011-01-06 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 58 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BECA |
| 企业英文名称 | BECA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 912725727 |
| 邮箱 | congtycophanbeca1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722611 | 晶粒取向硅钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $2.13M |
| 韩国 | 5 | $220.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MB METALS INC | 美国 | 19 | $1.73M | 晶粒取向硅钢、其他钢铁废料 |
| J PEARSON INTERNATIONAL INC | 美国 | 5 | $280.7K | 铝废料、晶粒取向硅钢 |
| WAS CO LTD | 韩国 | 5 | $220.0K | 晶粒取向硅钢 |
| Transformer Cores Inc. | 美国 | 2 | $123.3K | 晶粒取向硅钢 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 晶粒取向硅钢 | WAS CO LTD | 韩国 | $55.2K |
| 2026-04-28 | 晶粒取向硅钢 | WAS CO LTD | 韩国 | $55.2K |
| 2026-03-20 | 晶粒取向硅钢 | MB METALS INC | 美国 | $41.3K |
| 2026-03-16 | 晶粒取向硅钢 | MB METALS INC | 美国 | $82.1K |
| 2025-08-25 | 晶粒取向硅钢 | WAS CO LTD | 韩国 | $56.4K |
| 2025-06-18 | 晶粒取向硅钢 | MB METALS INC | 美国 | $114.0K |
| 2025-06-03 | 晶粒取向硅钢 | MB METALS INC | 美国 | $27.9K |
| 2025-04-11 | 晶粒取向硅钢 | MB METALS INC | 美国 | $68.2K |
| 2025-03-27 | 晶粒取向硅钢 | J PEARSON INTERNATIONAL INC | 美国 | $55.9K |
| 2025-02-24 | 晶粒取向硅钢 | J PEARSON INTERNATIONAL INC | 美国 | $28.9K |