ABK Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 编结用植物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ABK
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$133.6K
出口金额
—
最近进口
2025-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317711179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F2Q173 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | 208/16 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ABK |
| 企业英文名称 | ABK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84923333290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $87.4K |
| 中国 | 7 | $46.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunhuating Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.6K | 编结用植物材料、热带木胶合板 |
| Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.4K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $38.6K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 编结用植物材料 | Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2025-03-24 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-03-03 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-02-10 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-12-27 | 编结用植物材料 | Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2024-12-07 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-11-27 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-11-11 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-10-18 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-31 | 编结用植物材料 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $10.9K |