Viet Thai Industrial Installation Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP CôNG NGHIệP VIệT THáI

0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.0K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108670169
企查查编码QVN47EXG6V
成立日期2019-03-27
联系地址Số nhà A6-BT7 Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÔNG NGHIỆP VIỆT THÁI
企业英文名称VIET THAI INDUSTRIAL INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà A6-BT7 Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84971801381
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
871680其他车辆
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$1.17M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南62$1.17M自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29其他车辆SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$226
2025-04-29其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$289
2025-04-29其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$82
2025-04-29其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$62
2025-04-29其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$72
2025-04-25其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$72
2025-04-25其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$289
2025-04-25其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$82
2025-04-25其他车辆SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$226
2025-04-25其他风扇SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$62

相关企业 · 同类产品

Viet Thai Industrial Installation Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →