Viet Thai Industrial Installation Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP CôNG NGHIệP VIệT THáI
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108670169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47EXG6V |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Số nhà A6-BT7 Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÔNG NGHIỆP VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI INDUSTRIAL INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A6-BT7 Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84971801381 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $1.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.17M | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他车辆 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-04-29 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-04-29 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-04-29 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-04-29 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-04-25 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-04-25 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-04-25 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-04-25 | 其他车辆 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-04-25 | 其他风扇 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |