Tianying Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 研磨粉/粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIANYING VIệT NAM

30
进口笔数
11
出口笔数
$363.7K
进口金额
$218.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.3K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-11进口 $26.9K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2026-02进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2026-04进口 $67.6K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.3K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-11进口 $26.9K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2026-02进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2026-04进口 $67.6K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301261898
企查查编码QVN95HA25D
成立日期2023-10-16
联系地址Tòa thương mại Cát Tường Thống Nhất, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIANYING VIỆT NAM
企业英文名称TIANYING VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 đường Làng Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话+84397543881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
591190其他工业用纺织品
340590其他擦亮剂
7018201毫米玻璃微球
690919工业陶瓷制品
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
680520纸基研磨料
281810氧化铝
284920碳化硅

出口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
591190其他工业用纺织品
680422陶瓷磨轮
340590其他擦亮剂
401699其他硫化橡胶制品
560229非毛纺毡呢
680520纸基研磨料
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$363.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$183.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Tianying Network Co., Ltd.中国24$336.1K研磨粉/粒、其他工业用纺织品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$22.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Henan Sicheng Abrasives Tech Co., Ltd.中国1$3.6K铬矿砂、氧化铝
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$1.9K360度挖掘机、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南11$218.7K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15陶瓷磨轮GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$38
2026-04-15陶瓷磨轮GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$84
2026-04-15研磨粉/粒GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$13.0K
2026-04-15陶瓷磨轮GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$84
2026-04-15研磨粉/粒GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$20.0K
2026-04-15研磨粉/粒GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$13.0K
2026-04-15研磨粉/粒GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$20.0K
2026-04-15陶瓷磨轮GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$38
2026-04-14其他硫化橡胶制品GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$667
2026-04-14扫帚刷子GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD中国$99

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28研磨粉/粒CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM—$4.3K
2026-04-28研磨粉/粒CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM—$7.8K
2026-04-28研磨粉/粒CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM—$23.0K
2026-04-28陶瓷磨轮CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM—$23
2026-04-28其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$727
2026-04-28陶瓷磨轮CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM—$23
2026-04-27扫帚刷子CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$103
2026-03-30研磨粉/粒CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$31.8K
2026-03-30研磨粉/粒CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$6.0K
2026-03-30研磨粉/粒CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Tianying Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →