Tianying Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIANYING VIệT NAM
30
进口笔数
11
出口笔数
$363.7K
进口金额
$218.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301261898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95HA25D |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Tòa thương mại Cát Tường Thống Nhất, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIANYING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIANYING VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường Làng Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84397543881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 284920 | 碳化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $363.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $183.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tianying Network Co., Ltd. | 中国 | 24 | $336.1K | 研磨粉/粒、其他工业用纺织品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Henan Sicheng Abrasives Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 铬矿砂、氧化铝 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $218.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $667 |
| 2026-04-14 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU TIANYING NETWORK CO LTD | 中国 | $99 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $4.3K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $7.8K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $23.0K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $23 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $727 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $23 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $103 |
| 2026-03-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $31.8K |
| 2026-03-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-30 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $6.0K |