ERATON TRADE DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI ERATON
10
进口笔数
0
出口笔数
$901.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110571246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EKAK7R |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | Số 108, Phố Nguyễn Hy Quang, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ERATON |
| 企业英文名称 | ERATON COMMERCE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108, Phố Nguyễn Hy Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84973485236 |
| 邮箱 | cskh.eraton@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $901.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | 10 | $901.9K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他护发品 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $70.7K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $70.7K |
| 2026-04-01 | 其他护发品 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-02-24 | 洗发剂 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-02-24 | 洗发剂 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 洗发剂 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $67.5K |
| 2026-02-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $35.4K |