An Loc Phat Cemetery Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 花岗岩块/板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Nghĩa Trang An Lộc Phát
4
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101424926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T8Q4MF |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | Tầng 01 Tòa nhà Pisico, số 99 đường Tây Sơn, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN VIÊN AN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | AN LOC PHAT CEMETERY CONSTRUCTION INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 01 Tòa nhà Pisico, số 99 đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 02566288886 |
| 邮箱 | binhdinhanvien@gmail.com |
| 传真 | 02563646247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,101.6341亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 4 | $85.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lundhs A | 挪威 | 2 | $52.2K | 花岗岩块/板 |
| Lundhs AS | 挪威 | 2 | $33.7K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 彩色小瓦片 | LUNDHS AS | 挪威 | $34 |
| 2025-12-08 | 花岗岩块/板 | LUNDHS A | 挪威 | $2.6K |
| 2025-12-08 | 花岗岩块/板 | LUNDHS A | 挪威 | $3.3K |
| 2025-12-08 | 花岗岩块/板 | LUNDHS A | 挪威 | $3.4K |
| 2025-12-08 | 花岗岩块/板 | LUNDHS A | 挪威 | $3.1K |
| 2025-12-08 | 花岗岩块/板 | LUNDHS A | 挪威 | $5.7K |
| 2025-12-08 | 花岗岩块/板 | LUNDHS A | 挪威 | $2.2K |
| 2025-12-08 | 花岗岩块/板 | LUNDHS A | 挪威 | $2.3K |
| 2025-12-08 | 花岗岩块/板 | LUNDHS A | 挪威 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 花岗岩块/板 | LUNDHS A | 挪威 | $5.0K |