Vietnam Adapted Development Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 麦克风及支架

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần phát triển ứng dụng công nghệ Việt Nam

68
进口笔数
0
出口笔数
$675.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101573871
企查查编码QVN0P8EWX8
成立日期2004-11-19
联系地址Số 3N2, tổ 103 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
企业英文名称vietnam adapted development technology joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3N2, tổ 103 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Sản xuất, mua bán các sản phẩm bằng gỗ (Trừ loại Nhà nước cấm). - Sản xuất, mua bán các sản phẩm nhựa; - Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, mây tre; - Kinh doanh khách sạn, nhà hàng ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Buôn bán hoá mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Buôn bán hàng dệt may, đồ gia dụng, đồ chơi trẻ em, rượu, bia, thuốc lá, hàng lương thực, thực phẩm, nông, lâm, thuỷ, hải sản (trừ loại Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán nước uống tinh khiết; - Sản xuất và buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Môi giới, xúc tiến thương mại; - Thi công xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thủy lợi; - Đào tạo tin học; - Cung cấp các giải pháp về tin học; - Kinh doanh thương mại điện tử; - Mua bán các thiết bị máy móc, đồ dùng văn phòng, văn phòng phẩm; - Mua bán, bảo hành, bảo trì và cho thuê các thiết bị điện, điện tử, tin học, viễn thông; - Mua bán vật liệu xây dựng; - Mua bán, bảo hành, bảo trì các thiết bị nghiên cứu khoa học trong phòng thí nghiệm và các máy móc thiết bị trong ngành y tế; - Sản xuất, gia công và mua bán phần mềm tin học; - Sản xuất, lắp ráp máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và hàng điện tử
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851810麦克风及支架
851850电声扩音机组
854370其他电气设备
851822多扬声器箱体
852589其他电视摄像机
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
851821单个扬声器
851829未装壳扬声器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$583.7K
中国台湾9$77.1K
老挝2$14.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou CMX Audio Co., Ltd.中国11$138.3K音频放大器、未装壳扬声器
ValueHD Corp.中国10$96.4K其他电视摄像机、通信设备零件
Enping Yufeng Trading Co., Ltd.中国9$92.7K麦克风及支架、音频设备零件
FS Audio Co., Ltd.中国4$80.4K多扬声器箱体、音频设备零件
TAIWAN INPRO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾6$60.0K电声扩音机组、通信设备
New Sound Power Co., Ltd.中国2$50.3K音频设备零件、多扬声器箱体
Enping City Dongming Trading Co., Ltd.中国6$46.3K麦克风及支架、其他电气设备
Shenzhen Minrray Industry Co., Ltd.中国5$34.3K其他电视摄像机、麦克风及支架
EACOME Electronics Co., Ltd.中国2$13.2K音频设备零件、麦克风及支架
TAIWAN ELECTRIC VOICE CO LTD中国台湾3$12.8K音频放大器、麦克风及支架

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电声扩音机组NEW SOUND POWER CO LTD中国$855
2026-04-28其他电气设备NEW SOUND POWER CO LTD中国$22.5K
2026-04-28电声扩音机组NEW SOUND POWER CO LTD中国$855
2026-04-28其他电气设备NEW SOUND POWER CO LTD中国$22.5K
2026-03-24多扬声器箱体GUANGZHOU CMX AUDIO CO LTD中国$688
2026-03-02通信设备ENPING YUFENG TRADING CO LTD中国$484
2026-03-02麦克风及支架ENPING YUFENG TRADING CO LTD中国$3.3K
2026-03-02带接头绝缘电线ENPING YUFENG TRADING CO LTD中国$120
2026-03-02麦克风及支架ENPING YUFENG TRADING CO LTD中国$34
2026-03-02麦克风及支架ENPING YUFENG TRADING CO LTD中国$172

相关企业 · 同类产品

Vietnam Adapted Development Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →