Vietnam Adapted Development Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần phát triển ứng dụng công nghệ Việt Nam
68
进口笔数
0
出口笔数
$675.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101573871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P8EWX8 |
| 成立日期 | 2004-11-19 |
| 联系地址 | Số 3N2, tổ 103 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | vietnam adapted development technology joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3N2, tổ 103 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán các sản phẩm bằng gỗ (Trừ loại Nhà nước cấm). - Sản xuất, mua bán các sản phẩm nhựa; - Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, mây tre; - Kinh doanh khách sạn, nhà hàng ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Buôn bán hoá mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Buôn bán hàng dệt may, đồ gia dụng, đồ chơi trẻ em, rượu, bia, thuốc lá, hàng lương thực, thực phẩm, nông, lâm, thuỷ, hải sản (trừ loại Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán nước uống tinh khiết; - Sản xuất và buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Môi giới, xúc tiến thương mại; - Thi công xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thủy lợi; - Đào tạo tin học; - Cung cấp các giải pháp về tin học; - Kinh doanh thương mại điện tử; - Mua bán các thiết bị máy móc, đồ dùng văn phòng, văn phòng phẩm; - Mua bán, bảo hành, bảo trì và cho thuê các thiết bị điện, điện tử, tin học, viễn thông; - Mua bán vật liệu xây dựng; - Mua bán, bảo hành, bảo trì các thiết bị nghiên cứu khoa học trong phòng thí nghiệm và các máy móc thiết bị trong ngành y tế; - Sản xuất, gia công và mua bán phần mềm tin học; - Sản xuất, lắp ráp máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và hàng điện tử |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $583.7K |
| 中国台湾 | 9 | $77.1K |
| 老挝 | 2 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou CMX Audio Co., Ltd. | 中国 | 11 | $138.3K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| ValueHD Corp. | 中国 | 10 | $96.4K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Enping Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $92.7K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| FS Audio Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.4K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| TAIWAN INPRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $60.0K | 电声扩音机组、通信设备 |
| New Sound Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.3K | 音频设备零件、多扬声器箱体 |
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.3K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| Shenzhen Minrray Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.3K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| EACOME Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| TAIWAN ELECTRIC VOICE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $12.8K | 音频放大器、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电声扩音机组 | NEW SOUND POWER CO LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-28 | 其他电气设备 | NEW SOUND POWER CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 电声扩音机组 | NEW SOUND POWER CO LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-28 | 其他电气设备 | NEW SOUND POWER CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-03-24 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU CMX AUDIO CO LTD | 中国 | $688 |
| 2026-03-02 | 通信设备 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-03-02 | 麦克风及支架 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-02 | 带接头绝缘电线 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-02 | 麦克风及支架 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-02 | 麦克风及支架 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $172 |