NPP Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Npp

32
进口笔数
0
出口笔数
$349.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $759 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $649 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $759 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $649 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313174653
企查查编码QVNTAB3SDX
成立日期2015-03-24
联系地址số 45 đường D1A, khu dân cư Trí Kiệt, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NPP
企业英文名称NPP ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84907135768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
848490垫片套装
841370其他离心泵
848180阀门龙头
848420机械密封件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
701990其他玻璃纤维
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$191.1K
意大利3$66.2K
美国1$57.0K
德国4$26.7K
中国3$3.7K
欧盟1$2.7K
中国台湾1$1.4K
奥地利1$649

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd.印度7$93.2K泵零件、其他离心泵
Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd.印度7$92.1K泵零件、其他离心泵
SEKO S.p.A.意大利2$65.2K泵零件、其他往复泵
Weir Pump & Valve Solutions Inc.美国1$57.0K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Bete Deutschland GmbH德国2$13.0K喷雾机零件
Schroedahl GmbH德国1$10.5K止回阀、阀门龙头
Kateel Engineering Industry Pvt. Ltd.印度2$4.3K非电气机械零件、功能机器零件
RBS Kompensator GmbH德国2$3.3K其他玻璃纤维
Amtec Spannhydraulik GmbH德国1$3.1K机床零件及夹具、手动计量泵
Eureka Industrial Equipments Pvt. Ltd.印度2$1.5K液体流量计、流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14其他玻璃纤维RBS Kompensator GmbH奥地利$649
2025-10-10泵零件Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd.印度$5.3K
2025-10-10机械密封件Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd.印度$2.6K
2025-09-23泵零件ANTICORROSIVE EQUIPMENT PRIVATE LTD (PART IX)印度$2.6K
2025-09-23泵零件ANTICORROSIVE EQUIPMENT PRIVATE LTD (PART IX)印度$5.3K
2025-09-23泵零件ANTICORROSIVE EQUIPMENT PRIVATE LTD (PART IX)印度$0
2025-08-28泵零件Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd.印度$5.7K
2025-08-28机械密封件Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd.印度$3.1K
2025-08-28泵零件Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd.印度$6.7K
2025-08-19泵零件ANTICORROSIVE EQUIPMENT PRIVATE LTD (PART IX)印度$0

相关企业 · 同类产品

NPP Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →