NPP Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Npp
32
进口笔数
0
出口笔数
$349.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313174653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAB3SDX |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | số 45 đường D1A, khu dân cư Trí Kiệt, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NPP |
| 企业英文名称 | NPP ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907135768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $191.1K |
| 意大利 | 3 | $66.2K |
| 美国 | 1 | $57.0K |
| 德国 | 4 | $26.7K |
| 中国 | 3 | $3.7K |
| 欧盟 | 1 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 奥地利 | 1 | $649 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $93.2K | 泵零件、其他离心泵 |
| Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $92.1K | 泵零件、其他离心泵 |
| SEKO S.p.A. | 意大利 | 2 | $65.2K | 泵零件、其他往复泵 |
| Weir Pump & Valve Solutions Inc. | 美国 | 1 | $57.0K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Bete Deutschland GmbH | 德国 | 2 | $13.0K | 喷雾机零件 |
| Schroedahl GmbH | 德国 | 1 | $10.5K | 止回阀、阀门龙头 |
| Kateel Engineering Industry Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.3K | 非电气机械零件、功能机器零件 |
| RBS Kompensator GmbH | 德国 | 2 | $3.3K | 其他玻璃纤维 |
| Amtec Spannhydraulik GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 机床零件及夹具、手动计量泵 |
| Eureka Industrial Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他玻璃纤维 | RBS Kompensator GmbH | 奥地利 | $649 |
| 2025-10-10 | 泵零件 | Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | $5.3K |
| 2025-10-10 | 机械密封件 | Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | $2.6K |
| 2025-09-23 | 泵零件 | ANTICORROSIVE EQUIPMENT PRIVATE LTD (PART IX) | 印度 | $2.6K |
| 2025-09-23 | 泵零件 | ANTICORROSIVE EQUIPMENT PRIVATE LTD (PART IX) | 印度 | $5.3K |
| 2025-09-23 | 泵零件 | ANTICORROSIVE EQUIPMENT PRIVATE LTD (PART IX) | 印度 | $0 |
| 2025-08-28 | 泵零件 | Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | $5.7K |
| 2025-08-28 | 机械密封件 | Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | $3.1K |
| 2025-08-28 | 泵零件 | Anticorrosive Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | $6.7K |
| 2025-08-19 | 泵零件 | ANTICORROSIVE EQUIPMENT PRIVATE LTD (PART IX) | 印度 | $0 |