Interflour Trading Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他小麦及混合麦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI INTERFLOUR
44
进口笔数
29
出口笔数
$48.52M
进口金额
$26.62M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311782543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS0UK1R |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | 9, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI INTERFLOUR |
| 企业英文名称 | INTERFLOUR TRADING LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84838205530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 227.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $31.50M |
| 印度尼西亚 | 9 | $5.58M |
| 巴西 | 1 | $4.01M |
| 澳大利亚 | 11 | $3.81M |
| 加拿大 | 6 | $3.50M |
| 菲律宾 | 2 | $122.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $21.32M |
| 马来西亚 | 6 | $3.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interflour Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $47.89M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Xiamen Torch Logistics Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $516.3K | 小麦麸皮残渣 |
| Mabuhay Interflour Mill Inc. | 菲律宾 | 2 | $122.4K | 小麦麸皮残渣、非液压车辆千斤顶 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Flour Mill Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $23.08M | 其他小麦及混合麦、PP/PE编织袋 |
| Sabah Flour & Feed Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $2.18M | PP/PE编织袋、其他小麦及混合麦 |
| Lahad Datu Flour Mill Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $1.37M | PP/PE编织袋、其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 加拿大 | $641.7K |
| 2026-03-18 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 加拿大 | $513.3K |
| 2026-01-15 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 美国 | $1.52M |
| 2025-11-21 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 加拿大 | $740.2K |
| 2025-11-21 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 加拿大 | $452.7K |
| 2025-11-12 | 小麦麸皮残渣 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $635.3K |
| 2025-09-30 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 美国 | $2.39M |
| 2025-09-08 | 小麦麸皮残渣 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $646.8K |
| 2025-08-29 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 美国 | $1.30M |
| 2025-08-29 | 其他小麦及混合麦 | INTERFLOUR GROUP PTE LTD | 美国 | $264.0K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他小麦及混合麦 | SABAH FLOUR & FEED MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $654.1K |
| 2026-04-22 | 其他小麦及混合麦 | LAHAD DATU FLOUR MILL SDN BHD | 马来西亚 | $523.4K |
| 2026-03-23 | 其他小麦及混合麦 | ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | — | $449.9K |
| 2026-03-23 | 其他小麦及混合麦 | ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | — | $404.9K |
| 2026-01-23 | 其他小麦及混合麦 | ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | — | $450.0K |
| 2026-01-23 | 其他小麦及混合麦 | ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | — | $449.9K |
| 2025-12-12 | 其他小麦及混合麦 | ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | 柬埔寨 | $449.9K |
| 2025-12-12 | 其他小麦及混合麦 | ASIA FLOUR MILL CORP ORATION LTD | 柬埔寨 | $394.9K |
| 2025-12-11 | 其他小麦及混合麦 | SABAH FLOUR & FEED MILLS SDN BHD | 马来西亚 | $744.5K |
| 2025-12-11 | 其他小麦及混合麦 | LAHAD DATU FLOUR MILL SDN BHD | 马来西亚 | $455.5K |