Grobest Industrial (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 752 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GROBEST INDUSTRIAL (VIệT NAM)
- 邮箱160
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
752
进口笔数
2
出口笔数
$190.11M
进口金额
$101.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-08-01
最近出口
88
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600456424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71R0E3D |
| 成立日期 | 2000-04-12 |
| 联系地址 | Số 9, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GROBEST INDUSTRIAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GROBEST INDUSTRIAL (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường 3A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513993511 |
| 邮箱 | grobest@grobest.com.vn |
| 传真 | +842513991801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,218.3353亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 119 | $56.22M |
| 印度 | 79 | $29.56M |
| 中国 | 163 | $17.42M |
| 韩国 | 88 | $15.72M |
| 智利 | 61 | $10.19M |
| 塞内加尔 | 16 | $9.99M |
| 阿曼 | 18 | $9.52M |
| 美国 | 59 | $8.61M |
| 秘鲁 | 14 | $7.33M |
| 墨西哥 | 16 | $6.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $101.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PREMIXSTAR BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 50 | $30.06M | 猫狗饲料 |
| MULTI-ADVANCE BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 51 | $25.44M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 37 | $8.86M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Hana Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $7.17M | 鱼虾粉粒、肉粉粒 |
| Hyundai Special Feed Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $6.67M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Hangzhou Pratique Performance Material Science Co., Ltd. | 中国 | 28 | $4.95M | 小麦面筋、加工番茄制品 |
| Darling Ingredients Inc. | 美国 | 31 | $3.82M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Fuzhou Omnipro Industrial Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.69M | 乳酸化合物、猫狗饲料 |
| Pesquera Fiordo Austral S.A. | 智利 | 29 | $2.37M | 鱼油脂、鱼虾粉粒 |
| SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $895.1K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Special Feed Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $101.0K | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $887.5K |
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $887.5K |
| 2026-04-29 | 棉籽油渣饼 | XINJIANG TYCOON PROTEIN PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $196.0K |
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $163.4K |
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $163.4K |
| 2026-04-29 | 棉籽油渣饼 | XINJIANG TYCOON PROTEIN PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $196.0K |
| 2026-04-28 | 鱼虾粉粒 | Bismi Aquatic Products | 印度 | $1.00M |
| 2026-04-28 | 其他动物产品 | APC DO BRASIL LTDA | 巴西 | $121.8K |
| 2026-04-28 | 其他动物产品 | APC DO BRASIL LTDA | 巴西 | $121.8K |
| 2026-04-28 | 鱼虾粉粒 | Bismi Aquatic Products | 印度 | $1.00M |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 鱼虾粉粒 | HYUNDAI SPECIAL FEED IND CO LTD | 韩国 | $101.0K |
| 2023-01-09 | 鱼虾粉粒 | HYUNDAI SPECIAL FEED IND CO LTD | 韩国 | $2 |