Thai Thinh Shoes Corporation

越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giày Thái Thịnh

19
进口笔数
313
出口笔数
$6.18M
进口金额
$31.51M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.31M · 4 笔出口 $2.15M · 9 笔2023-10进口 $920.8K · 2 笔出口 $2.03M · 8 笔2023-11进口 $1.23M · 3 笔出口 $2.11M · 10 笔2023-12进口 $937.5K · 2 笔出口 $1.53M · 8 笔2024-01进口 $164.2K · 1 笔出口 $891.5K · 10 笔2024-02进口 $690.8K · 1 笔出口 $1.44M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $514.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 4 笔2024-06进口 $231.4K · 1 笔出口 $584.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $692.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 13 笔2024-11进口 $157.6K · 1 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $666.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $488.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $925.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $924.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 17 笔2025-11进口 $32.9K · 1 笔出口 $397.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $407.6K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $870.6K · 17 笔2026-02进口 $35 · 1 笔出口 $248.2K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $792.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.31M · 4 笔出口 $2.15M · 9 笔2023-10进口 $920.8K · 2 笔出口 $2.03M · 8 笔2023-11进口 $1.23M · 3 笔出口 $2.11M · 10 笔2023-12进口 $937.5K · 2 笔出口 $1.53M · 8 笔2024-01进口 $164.2K · 1 笔出口 $891.5K · 10 笔2024-02进口 $690.8K · 1 笔出口 $1.44M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $514.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 4 笔2024-06进口 $231.4K · 1 笔出口 $584.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $692.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 13 笔2024-11进口 $157.6K · 1 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $666.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $488.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $925.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $924.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 17 笔2025-11进口 $32.9K · 1 笔出口 $397.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $407.6K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $870.6K · 17 笔2026-02进口 $35 · 1 笔出口 $248.2K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $792.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0305910130
企查查编码QVNKC5EH9X
成立日期2008-08-09
联系地址26B tầng 2 Phan Chu Trinh, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIÀY THÁI THỊNH
企业英文名称THAI THINH SHOES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址26B tầng 2 Phan Chu Trinh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1311 - Sản xuất sợi 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842837360232
邮箱thanhthao@thaibinh.com.vn
传真+842837360231
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
330290工业用芳香物质
130219其他植物提取物
190531甜饼干
200989其他单一果蔬汁
470321针叶木化学浆
560313人造纤维无纺布70-150克
845929非数控钻床
845959非数控膝式铣床

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
560311轻质无纺布
392321聚乙烯袋
56039225-70克非织造布
481910瓦楞纸箱
690723高吸水率瓷砖
844399其他印刷机零件
470321针叶木化学浆
490890非玻璃化转印纸
481159塑料涂布纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾13$5.25M
墨西哥2$389.0K
中国2$317.8K
芬兰1$220.6K
孟加拉国1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
古巴306$30.44M
越南26$820.7K
多米尼加5$251.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DB INC中国台湾13$5.25M高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Perfumes Sodexim, S.A. de C.V.墨西哥2$389.0K工业用芳香物质、食品香料
Wenzhou Tekang Elasticity Technology Co., Ltd.中国1$284.9K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
Europcell GmbH德国1$220.6K多层涂布纸板、漂白袋用牛皮纸
Shanghai Ants Machine Equipment Co., Ltd.中国1$32.9K金属切割锯、数控卧式车床
Pran Dairy Ltd.孟加拉国1$35其他食品制剂、烤面包制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Binh Global Investment Corporation古巴150$13.43M乙烯聚合物塑料、轻质无纺布
Tecnotex古巴27$9.66M乙烯聚合物塑料、高密度聚乙烯
Caribe Chain of Stores古巴15$1.95M其他食品制剂、谷物制品
Multiservi S.A.古巴31$1.67M其他家用电动热器、电动食品处理器
TBMEX S.A.古巴20$1.14M高吸水率瓷砖、其他印刷机零件
Thai Binh Global Investment Corporation越南18$735.7K醚酚衍生物、其他植物提取物
THAI BINH GREEN POWER INVESTMENT CORP古巴8$692.5K钳子镊子、不可调扳手
Thai Binh Green Power Investment Corporation古巴16$538.9K乙烯聚合物硬管、其他钢铁结构体
TB AGRI AGRICULTURE CORP古巴11$509.8K非轻质石油、氮磷钾肥料
THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP古巴14$297.2K聚乙烯袋、轻质无纺布

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04其他单一果蔬汁PRAN DAIRY LTD孟加拉国$1
2026-02-04甜饼干PRAN DAIRY LTD孟加拉国$1
2026-02-04其他单一果蔬汁PRAN DAIRY LTD孟加拉国$1
2026-02-04其他单一果蔬汁PRAN DAIRY LTD孟加拉国$1
2026-02-04甜饼干PRAN DAIRY LTD孟加拉国$2
2026-02-04甜饼干PRAN DAIRY LTD孟加拉国$1
2026-02-04甜饼干PRAN DAIRY LTD孟加拉国$1
2026-02-04甜饼干PRAN DAIRY LTD孟加拉国$2
2026-02-04甜饼干PRAN DAIRY LTD孟加拉国$1
2026-02-04甜饼干PRAN DAIRY LTD孟加拉国$1

出口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非木预制建筑TB AGRI AGRICULTURE CORP古巴$119.1K
2026-04-27PP/PE编织袋TB AGRI AGRICULTURE CORP古巴$5.5K
2026-04-27自粘塑料片TB AGRI AGRICULTURE CORP古巴$575
2026-04-27硬质PVC管TB AGRI AGRICULTURE CORP古巴$325
2026-04-27聚乙烯袋TB AGRI AGRICULTURE CORP古巴$18.8K
2026-04-27PP/PE编织袋TB AGRI AGRICULTURE CORP古巴$7.7K
2026-04-20轻质无纺布THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP古巴$2.3K
2026-04-20包覆焊条THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP古巴$76
2026-04-20轻质无纺布THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP古巴$1.6K
2026-04-20手工缝针THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP古巴$12

相关企业 · 同类产品

Thai Thinh Shoes Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →