Thai Thinh Shoes Corporation
越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giày Thái Thịnh
19
进口笔数
313
出口笔数
$6.18M
进口金额
$31.51M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305910130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC5EH9X |
| 成立日期 | 2008-08-09 |
| 联系地址 | 26B tầng 2 Phan Chu Trinh, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÀY THÁI THỊNH |
| 企业英文名称 | THAI THINH SHOES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26B tầng 2 Phan Chu Trinh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1311 - Sản xuất sợi 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842837360232 |
| 邮箱 | thanhthao@thaibinh.com.vn |
| 传真 | +842837360231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $5.25M |
| 墨西哥 | 2 | $389.0K |
| 中国 | 2 | $317.8K |
| 芬兰 | 1 | $220.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 306 | $30.44M |
| 越南 | 26 | $820.7K |
| 多米尼加 | 5 | $251.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DB INC | 中国台湾 | 13 | $5.25M | 高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Perfumes Sodexim, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $389.0K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Wenzhou Tekang Elasticity Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $284.9K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Europcell GmbH | 德国 | 1 | $220.6K | 多层涂布纸板、漂白袋用牛皮纸 |
| Shanghai Ants Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 金属切割锯、数控卧式车床 |
| Pran Dairy Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $35 | 其他食品制剂、烤面包制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Binh Global Investment Corporation | 古巴 | 150 | $13.43M | 乙烯聚合物塑料、轻质无纺布 |
| Tecnotex | 古巴 | 27 | $9.66M | 乙烯聚合物塑料、高密度聚乙烯 |
| Caribe Chain of Stores | 古巴 | 15 | $1.95M | 其他食品制剂、谷物制品 |
| Multiservi S.A. | 古巴 | 31 | $1.67M | 其他家用电动热器、电动食品处理器 |
| TBMEX S.A. | 古巴 | 20 | $1.14M | 高吸水率瓷砖、其他印刷机零件 |
| Thai Binh Global Investment Corporation | 越南 | 18 | $735.7K | 醚酚衍生物、其他植物提取物 |
| THAI BINH GREEN POWER INVESTMENT CORP | 古巴 | 8 | $692.5K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Thai Binh Green Power Investment Corporation | 古巴 | 16 | $538.9K | 乙烯聚合物硬管、其他钢铁结构体 |
| TB AGRI AGRICULTURE CORP | 古巴 | 11 | $509.8K | 非轻质石油、氮磷钾肥料 |
| THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP | 古巴 | 14 | $297.2K | 聚乙烯袋、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他单一果蔬汁 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $1 |
| 2026-02-04 | 甜饼干 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $1 |
| 2026-02-04 | 其他单一果蔬汁 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $1 |
| 2026-02-04 | 其他单一果蔬汁 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $1 |
| 2026-02-04 | 甜饼干 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $2 |
| 2026-02-04 | 甜饼干 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $1 |
| 2026-02-04 | 甜饼干 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $1 |
| 2026-02-04 | 甜饼干 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $2 |
| 2026-02-04 | 甜饼干 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $1 |
| 2026-02-04 | 甜饼干 | PRAN DAIRY LTD | 孟加拉国 | $1 |
出口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木预制建筑 | TB AGRI AGRICULTURE CORP | 古巴 | $119.1K |
| 2026-04-27 | PP/PE编织袋 | TB AGRI AGRICULTURE CORP | 古巴 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | TB AGRI AGRICULTURE CORP | 古巴 | $575 |
| 2026-04-27 | 硬质PVC管 | TB AGRI AGRICULTURE CORP | 古巴 | $325 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | TB AGRI AGRICULTURE CORP | 古巴 | $18.8K |
| 2026-04-27 | PP/PE编织袋 | TB AGRI AGRICULTURE CORP | 古巴 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 轻质无纺布 | THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP | 古巴 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 包覆焊条 | THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP | 古巴 | $76 |
| 2026-04-20 | 轻质无纺布 | THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP | 古巴 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 手工缝针 | THAI BINH GLOBAL INVESTMENT CORP | 古巴 | $12 |