ASMC Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 无缝钢管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Asmc Việt Nam

125
进口笔数
40
出口笔数
$2.96M
进口金额
$406.7K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2025-07-08
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-01进口 $52.8K · 3 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $394 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.6K · 2 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-06进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $742 · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $70.2K · 3 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-12进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-05进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.0K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-08进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $211.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $164.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $163.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-01进口 $52.8K · 3 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $394 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.6K · 2 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-06进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $742 · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $70.2K · 3 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-12进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-05进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.0K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-08进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $211.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $164.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $163.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500543713
企查查编码QVN8U8PBN6
成立日期2015-03-09
联系地址Thôn Diên Lâm, Xã Duy Phiên, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ỐNG THÉP ĐẶC BIỆT ASMC VIỆT NAM
企业英文名称ASMC VIET NAM SPECIAL STEEL PIPE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Diên Lâm, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02113613268
传真02113613286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730431无缝钢管
730630焊接钢管
730650合金钢焊管
730451合金钢无缝管
846229数控金属成形机
846390其他金属成型机
560900纱线及绳制品
846150金属切割锯
846310金属拉拔机

出口

HS 编码产品
721699其他钢铁型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.80M
韩国24$672.0K
印度40$406.1K
中国台湾2$77.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$406.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国32$965.1K无缝钢管、非合金钢棒材
Handu Steel Co., Ltd.韩国24$672.0K焊接钢管、无缝钢管
Hebei Jinao Seiki Manufacture Inc.中国14$483.8K传动轴及曲柄、传动部件
TUBE INVESTMENTS OF INDIA LIMITED印度39$406.1K焊接钢管、滚子链
Zhangjiagang Jiayuan Steel Product Co., Ltd.中国9$198.3K无缝钢管、无缝钢管
Dongguan Fangrong Metallurgical Equipment Co., Ltd.中国2$126.7K其他金属成型机、金属拉拔机
Horen Industrial Co., Ltd.印度1$44.7K其他钢铁制品、铝管
SHYHER MACHINERY INDUSTRY CO LTD中国台湾1$33.2K其他金属成型机、其他钢铁制品
Guangdong Yuediao Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$28.5K数控铣床、金属切割锯
Hebei Jinao Precision Technology Co., Ltd.中国1$506纱线及绳制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南40$406.7K其他钢铁制品、其他饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22无缝钢管Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国$9.8K
2026-07-22无缝钢管Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国$808
2026-07-22无缝钢管Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-22无缝钢管Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-22合金钢无缝管Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-22合金钢无缝管Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国$826
2026-07-22无缝钢管Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-22无缝钢管Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-22无缝钢管Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-16无缝钢管Zhangjiagang Jiayuan Steel Product Co., Ltd.中国$20.8K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2025-07-07其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2025-06-12其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2025-06-11其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2025-04-23其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2025-04-23其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2025-04-21其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2025-04-21其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2025-01-10其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2025-01-10其他钢铁型材Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

ASMC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →