ASMC Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 无缝钢管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Asmc Việt Nam

109
进口笔数
39
出口笔数
$2.42M
进口金额
$396.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-08
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $23.0K · 2 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $87.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-01进口 $52.8K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $394 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.6K · 2 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-06进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $742 · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $70.2K · 3 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-12进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-05进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.0K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-08进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $23.0K · 2 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $87.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-01进口 $52.8K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $394 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.6K · 2 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-06进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $742 · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $70.2K · 3 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-12进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-05进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.0K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-08进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500543713
企查查编码QVN8U8PBN6
成立日期2015-03-09
联系地址Thôn Diên Lâm, Xã Duy Phiên, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ỐNG THÉP ĐẶC BIỆT ASMC VIỆT NAM
企业英文名称ASMC VIET NAM SPECIAL STEEL PIPE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Diên Lâm, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02113613268
传真02113613286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730431无缝钢管
730630焊接钢管
730650合金钢焊管
730451合金钢无缝管
846229数控金属成形机
846390其他金属成型机
560900纱线及绳制品
846150金属切割锯
846310金属拉拔机

出口

HS 编码产品
721699其他钢铁型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.60M
韩国19$464.1K
印度37$319.1K
中国台湾1$33.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$396.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd.中国27$828.9K无缝钢管、非合金钢棒材
Hebei Jinao Seiki Manufacture Inc.中国14$483.8K传动轴及曲柄、传动部件
Handu Steel Co., Ltd.韩国19$464.1K焊接钢管
Tube Investments of India Ltd.印度36$319.1K焊接钢管、滚子链
Zhangjiagang Jiayuan Steel Product Co., Ltd.中国7$135.5K无缝钢管、无缝钢管
Dongguan Fangrong Metallurgical Equipment Co., Ltd.中国2$126.7K其他金属成型机、金属拉拔机
SHYHER MACHINERY INDUSTRY CO LTD中国台湾1$33.2K其他金属成型机
Guangdong Yuediao Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$28.5K数控铣床、金属切割锯
Hebei Jinao Precision Technology Co., Ltd.中国1$506纱线及绳制品
Tube Investments of India Ltd. Unit: Tube Products of India印度1$4焊接钢管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南39$396.1K其他钢铁制品、其他饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21无缝钢管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$5.0K
2026-04-21无缝钢管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$4.2K
2026-04-21无缝钢管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$2.9K
2026-04-21无缝钢管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$1.7K
2026-04-21合金钢无缝管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$2.7K
2026-04-21无缝钢管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$6.5K
2026-04-21无缝钢管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$1.7K
2026-04-21无缝钢管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$769
2026-04-21无缝钢管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$3.2K
2026-04-21无缝钢管CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD中国$5.0K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2025-07-07其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2025-06-12其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2025-06-11其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2025-04-23其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2025-04-23其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2025-04-21其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2025-04-21其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2025-01-10其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2025-01-10其他钢铁型材TANAKA VIETNAM CO LTD越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

ASMC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →