Paris Baguette Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PARIS BAGUETTE VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
169
进口笔数
21
出口笔数
$2.01M
进口金额
$150.9K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-10-10
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310634327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8DUE3M |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Số 01, Đường Cao Thắng, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PARIS BAGUETTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PARIS BAGUETTE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, Đường Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838308231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,428.549亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 340600 | 蜡烛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 170490 | 糖果 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 163 | $1.98M |
| 美国 | 9 | $13.1K |
| 比利时 | 5 | $5.8K |
| 土耳其 | 1 | $5.5K |
| 中国 | 5 | $4.5K |
| 马来西亚 | 5 | $356 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 19 | $150.0K |
| 马来西亚 | 1 | $458 |
| 越南 | 1 | $418 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | 163 | $1.98M | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Paris Croissant Co., Ltd. | 美国 | 9 | $13.1K | 其他食品制剂 |
| Paris Croissant Co. Ltd. | 比利时 | 5 | $5.8K | 加糖可可粉 |
| EFE FIRIN EKIPMANLARI SAN. VE TIC. LTD. STI | 哥伦比亚 | 1 | $5.5K | 面包面食机械、糖果制造机械 |
| Paris Baguette Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $356 | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paris Baguette Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $150.5K | 其他纸制品、塑料装饰品 |
| Berjaya Paris Baguette Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $458 | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他糖混合物 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $962 |
| 2026-01-12 | 工业电炉 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $116 |
| 2026-01-12 | 面包面食机械 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2025-12-16 | 其他电气开关 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $81 |
| 2025-12-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $101 |
| 2025-12-16 | 蜡烛 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $195 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $504 |
| 2025-12-16 | 高压继电器 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $84 |
| 2025-12-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Paris Croissant Co., Ltd. | 韩国 | $29 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他纸制品 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2025-10-10 | 其他纸制品 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-10-10 | 塑料装饰品 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2025-08-08 | 其他纸制品 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2025-05-07 | 其他纸制品 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |
| 2025-05-07 | 其他纸制品 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $908 |
| 2025-02-05 | 其他纸制品 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6.8K |
| 2024-11-12 | 糖果 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $822 |
| 2024-11-12 | 糖果 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $998 |
| 2024-10-14 | 非乙烯塑料袋 | PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $402 |