Paris Baguette Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PARIS BAGUETTE VIệT NAM

169
进口笔数
21
出口笔数
$2.01M
进口金额
$150.9K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-10-10
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.1K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.2K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-11进口 $61.8K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-12进口 $78.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.3K · 5 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-04进口 $14.6K · 3 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $48.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.3K · 7 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.5K · 4 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-09进口 $43.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.0K · 5 笔出口 $402 · 1 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $57.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.6K · 6 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.1K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-06进口 $112.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.4K · 8 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-09进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.3K · 5 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $962 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.1K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.2K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-11进口 $61.8K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-12进口 $78.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.3K · 5 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-04进口 $14.6K · 3 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $48.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.3K · 7 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.5K · 4 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-09进口 $43.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.0K · 5 笔出口 $402 · 1 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $57.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.6K · 6 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.1K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-06进口 $112.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.4K · 8 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-09进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.3K · 5 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-11进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $962 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310634327
企查查编码QVNP8DUE3M
成立日期2011-01-28
联系地址Số 01, Đường Cao Thắng, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PARIS BAGUETTE VIỆT NAM
企业英文名称PARIS BAGUETTE VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01, Đường Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838308231
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,428.549亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190120烘焙混合料面团
190190其他食品制剂
392490塑料家用制品
482390其他纸制品
090121烘焙咖啡
210500冰淇淋及食用冰
392321聚乙烯袋
790400锌条棒线材
340600蜡烛

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
392640塑料装饰品
170490糖果
392329非乙烯塑料袋
950590其他娱乐用品
392321聚乙烯袋
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国163$1.98M
美国9$13.1K
比利时5$5.8K
土耳其1$5.5K
中国5$4.5K
马来西亚5$356

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡19$150.0K
马来西亚1$458
越南1$418

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paris Croissant Co., Ltd.韩国163$1.98M其他食品制剂、烘焙混合料面团
Paris Croissant Co., Ltd.美国9$13.1K其他食品制剂
Paris Croissant Co. Ltd.比利时5$5.8K加糖可可粉
EFE FIRIN EKIPMANLARI SAN. VE TIC. LTD. STI哥伦比亚1$5.5K面包面食机械、糖果制造机械
Paris Baguette Logistics Sdn. Bhd.马来西亚5$356其他食品制剂、烘焙混合料面团

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paris Baguette Singapore Pte. Ltd.新加坡20$150.5K其他纸制品、塑料装饰品
Berjaya Paris Baguette Sdn. Bhd.马来西亚1$458糖果

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他糖混合物Paris Croissant Co., Ltd.韩国$962
2026-01-12工业电炉Paris Croissant Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-01-12其他钢铁制品Paris Croissant Co., Ltd.韩国$116
2026-01-12面包面食机械Paris Croissant Co., Ltd.韩国$4.3K
2025-12-16其他电气开关Paris Croissant Co., Ltd.韩国$81
2025-12-16非泡沫橡胶密封件Paris Croissant Co., Ltd.韩国$101
2025-12-16蜡烛Paris Croissant Co., Ltd.韩国$195
2025-12-16电力控制板Paris Croissant Co., Ltd.韩国$504
2025-12-16高压继电器Paris Croissant Co., Ltd.韩国$84
2025-12-16非泡沫橡胶密封件Paris Croissant Co., Ltd.韩国$29

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10其他纸制品PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$6.0K
2025-10-10其他纸制品PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.4K
2025-10-10塑料装饰品PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.2K
2025-08-08其他纸制品PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$8.3K
2025-05-07其他纸制品PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$7.1K
2025-05-07其他纸制品PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$908
2025-02-05其他纸制品PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$6.8K
2024-11-12糖果PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$822
2024-11-12糖果PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$998
2024-10-14非乙烯塑料袋PARIS BAGUETTE SINGAPORE PTE LTD新加坡$402

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Paris Baguette Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →