KIM THANH PHAT TRANSPORT INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI ĐầU Tư Và THươNG MạI KIM THàNH PHáT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$38.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202114698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HHC6H3 |
| 成立日期 | 2021-07-28 |
| 联系地址 | Thôn 1 (tại nhà Ông Bùi Huy Thắng), Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM THANH PHAT TRANSPORT INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Môn (tại nhà Ông Bùi Huy Thắng), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84986554289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $38.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | 1 | $38.0K | 其他钢铁链、其他机器刀具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 金属轧机 | PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | $2.0K |
| 2023-12-06 | 电力控制板 | PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | $11.7K |
| 2023-12-06 | 金属轧机 | PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | $4.0K |
| 2023-12-06 | 滚珠轴承 | PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | $10.0K |
| 2023-12-06 | 齿轮及变速器 | PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | $1.6K |
| 2023-12-06 | 铜绕组线 | PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | $100 |
| 2023-12-06 | 中功率交流电机 | PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | $2.0K |
| 2023-12-06 | 静止变流器 | PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | $5.0K |
| 2023-12-06 | 其他钢铁链 | PT ASIAN TRADING AB | 瑞典 | $1.6K |