Quang Khoa Advertising & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Và Thương Mại Quang Khoa
4
进口笔数
0
出口笔数
$97.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500235229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2CM2US |
| 成立日期 | 2005-02-04 |
| 联系地址 | Đường Mê Linh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI QUANG KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Kẻ biển quảng cáo - Dịch vụ trang trí khẩu hiệu - Quảng cáo thương mại - Gia công cơ khí các sản phẩm kim loại phục vụ quảng cáo - In và các dịch vụ liên quan đến in - Sản xuất, gia công cơ khí các sản phẩm kim loại cho dân dụng và công trình xây dựng (thép, inox, nhôm, đồng) - Mua bán phụ tùng ô tô - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô - Mua bán ô tô - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện trang trí - Sản xuất các thiết bị điện tử và thiết bị điều khiển điện - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, máy công nghiệp, máy ngư nghiệp, máy công trình - Sửa chữa máy móc thiết bị. (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842113707777 |
| 邮箱 | khanhlysh@gmail.com |
| 传真 | 02113717377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $97.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Gooall Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Weifang Leiteng Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-03-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-09 | 75kVA以下交流发电机 | FUJIAN GOOALL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 75kVA以下交流发电机 | FUJIAN GOOALL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-09 | 75kVA以下交流发电机 | FUJIAN GOOALL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 75kVA以下交流发电机 | FUJIAN GOOALL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-02-09 | 75kVA以下交流发电机 | FUJIAN GOOALL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 75kVA以下交流发电机 | FUJIAN GOOALL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |