SHL TECH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHL TECH

0
进口笔数
282
出口笔数
$0
进口金额
$2.85M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301106109
企查查编码QVNQACW05E
成立日期2019-10-16
联系地址Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHL TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xưởng số 1 của DNTN xí nghiệp giấy Anh Phú, Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84963857882
邮箱shltechvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
761610铝制紧固件
732020钢铁弹簧
741980其他铜制品
810890其他钛制品
401699其他硫化橡胶制品
73101050-300升容器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南282$2.82M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungjin Vina Co., Ltd.越南117$1.26M其他铝制品、其他塑料制品
Sungjin Vina Co., Ltd.越南116$1.26M其他塑料制品、其他铝制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南31$261.7K其他塑料制品、其他铝制品
Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd.越南15$39.2K音频设备零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH SUNGJIN VINA4$26.8K其他钢铁制品、棉混纺染色布
P&Q Vina Engineering Co., Ltd.越南1$2.6K聚碳酸酯、其他钢铁制品
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南1$2.6K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd.越南1$537未装壳扬声器、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他铜制品CONG TY TNHH SUNGJIN VINA越南$69
2026-04-23其他钢铁制品SUNG JIN VINA CO LTD越南$8
2026-04-23其他铝制品SUNG JIN VINA CO LTD越南$880
2026-04-23其他钢铁制品SUNG JIN VINA CO LTD越南$153
2026-04-23其他钢铁制品SUNG JIN VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-23其他铝制品SUNG JIN VINA CO LTD越南$880
2026-04-23其他钢铁制品SUNG JIN VINA CO LTD越南$78
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH SUNGJIN VINA越南$459
2026-04-23其他铝制品SUNGJIN VINA CO LTD越南$919
2026-04-23其他铝制品JM TECH VIET NAM CO LTD越南$597

相关企业 · 同类产品

SHL TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →