SHL TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 295 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHL TECH
0
进口笔数
295
出口笔数
$0
进口金额
$3.05M
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301106109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQACW05E |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHL TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng số 1 của DNTN xí nghiệp giấy Anh Phú, Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84963857882 |
| 邮箱 | shltechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 295 | $3.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.31M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| SUNGJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 120 | $1.31M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $362.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $39.7K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 4 | $26.8K | 其他钢铁制品、染色尼龙织物 | |
| P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | SUNGJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | $38 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-28 | 非螺纹钢销 | SUNGJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | $46 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | SUNGJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | $273 |
| 2026-07-28 | 非螺纹钢销 | Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | SUNGJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | $149 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | SUNGJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | $402 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | $149 |