Dai Nam (Danimex) Road Traffic Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU GIAO THôNG ĐườNG Bộ ĐạI NAM (DANIMEX)
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201717372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD8R4W6 |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Số 29P2 Lương Khánh Thiện, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ ĐẠI NAM (DANIMEX) |
| 企业英文名称 | DAI NAM (DANIMEX) ROAD TRAFFIC IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29P2 Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1072 - Sản xuất đường 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02256648638 |
| 邮箱 | danimexdn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 4 | $1.06M |
| 阿联酋 | 3 | $624.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Fortune (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $849.5K | 石油沥青、天然沥青 |
| White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | 4 | $834.3K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 石油沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | $205.5K |
| 2026-03-09 | 石油沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | $207.6K |
| 2026-02-10 | 石油沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | $211.7K |
| 2025-11-18 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $211.4K |
| 2025-11-06 | 石油沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 新西兰 | $209.5K |
| 2025-10-29 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $427.6K |
| 2025-07-10 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $210.5K |