MOL Logistics Vietnam Inc.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MOL LOGISTICS VIệT NAM

6
进口笔数
6
出口笔数
$3.9K
进口金额
$40
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-07-26
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $243 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $402 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $243 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $402 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304047345
企查查编码QVNYFVK936
成立日期2008-10-24
联系地址Tòa nhà E-Town Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MOL LOGISTICS VIỆT NAM
企业英文名称MOL LOGISTICS VIETNAM INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà E-Town Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề "Dịch vụ kho bãi" (CPC 742): Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842838121349
邮箱MLGVN.salehcm-group@molgroup.com
传真+842838121363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260.832亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441990木制餐具
491000印刷日历
491110商业广告材料
491199其他印刷品
630790其他纺织制品
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
280300碳制品
282749其他氯化氧化物
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋
420292其他塑纺箱盒
442199其他木制品
481190其他涂布纸
481820纸手帕毛巾
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$40

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mol Logistics Co., Ltd.日本3$3.6K印刷日历、非家用缝纫机
MOL Logistics (Japan) Co., Ltd.日本2$243印刷日历、圆珠笔
Mol Logistic Japan Co., Ltd.日本1$72其他纺织制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AFFORDABLE LUXURY GROUP INC.美国1$40塑料/纺织手提包、皮革手提包

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16其他印刷品MOL LOGISTICS CO LTD日本$167
2025-10-16其他印刷品MOL LOGISTICS CO LTD日本$167
2025-08-08其他纺织制品MOL LOGISTIC (JAPAN) CO LTD日本$72
2025-02-28木制餐具MOL LOGISTICS CO LTD日本$2.9K
2024-11-22商业广告材料MOL LOGISTICS CO LTD日本$402
2023-11-15圆珠笔MOL LOGISTICS (JAPAN) CO LTD日本$150
2023-11-13印刷日历MOL LOGISTICS (JAPAN) CO LTD日本$73
2023-11-13印刷日历MOL LOGISTICS (JAPAN) CO LTD日本$7
2023-11-13印刷日历MOL LOGISTICS (JAPAN) CO LTD日本$13

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-26其他皮革鞋MOL LOGISTICS (USA) INC.美国$0
2026-07-21其他皮革鞋MOL LOGISTICS (USA) INC.美国$0
2026-07-17照相机MOL LOGISTICS (USA), INC.美国$0
2026-07-15其他皮革鞋MOL CONSOLIDATION SERVICE美国$0
2026-07-15其他皮革鞋MOL LOGISTICS (USA) INC.美国$0
2026-07-11照相机MOL LOGISTICS (USA) INC. -美国$0
2026-07-10其他皮革鞋MOL CONSOLIDATION SERVICE (AMERICA)美国$0
2026-07-09照相机MOL LOGISTICS (USA), INC.美国$0
2026-07-02男式化纤大衣美国$0
2026-06-28100% HAIRCALF HANDBAG/ ALL LEATHER IS COMPRISED 100% OF COW / BOVINE 100% LADIES LEATHER HANDBAG 100% LADIES LEATHER TOTE LADIES LEATHER HANDBAG UNDER $20 PO# XXXX, 4916, 4920, 4954, 4902, 4872 FACTORY: XXXXXXXXXXXXIFY PARTY XXXXXXXXXXXXXXXXXXX. XXXXXXXXXXXX XXXXXXXXX@NKINC.COMAFFORDABLE LUXURY GROUP INC.美国$20

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MOL Logistics Vietnam Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →