MOL Logistics Vietnam Inc.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOL LOGISTICS VIệT NAM
- 邮箱232
6
进口笔数
6
出口笔数
$3.9K
进口金额
$40
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-07-26
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304047345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFVK936 |
| 成立日期 | 2008-10-24 |
| 联系地址 | Tòa nhà E-Town Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOL LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MOL LOGISTICS VIETNAM INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà E-Town Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề "Dịch vụ kho bãi" (CPC 742): Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838121349 |
| 邮箱 | MLGVN.salehcm-group@molgroup.com |
| 传真 | +842838121363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260.832亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 280300 | 碳制品 |
| 282749 | 其他氯化氧化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mol Logistics Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.6K | 印刷日历、非家用缝纫机 |
| MOL Logistics (Japan) Co., Ltd. | 日本 | 2 | $243 | 印刷日历、圆珠笔 |
| Mol Logistic Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $72 | 其他纺织制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AFFORDABLE LUXURY GROUP INC. | 美国 | 1 | $40 | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他印刷品 | MOL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $167 |
| 2025-10-16 | 其他印刷品 | MOL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $167 |
| 2025-08-08 | 其他纺织制品 | MOL LOGISTIC (JAPAN) CO LTD | 日本 | $72 |
| 2025-02-28 | 木制餐具 | MOL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-11-22 | 商业广告材料 | MOL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $402 |
| 2023-11-15 | 圆珠笔 | MOL LOGISTICS (JAPAN) CO LTD | 日本 | $150 |
| 2023-11-13 | 印刷日历 | MOL LOGISTICS (JAPAN) CO LTD | 日本 | $73 |
| 2023-11-13 | 印刷日历 | MOL LOGISTICS (JAPAN) CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-11-13 | 印刷日历 | MOL LOGISTICS (JAPAN) CO LTD | 日本 | $13 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-26 | 其他皮革鞋 | MOL LOGISTICS (USA) INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他皮革鞋 | MOL LOGISTICS (USA) INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 照相机 | MOL LOGISTICS (USA), INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-15 | 其他皮革鞋 | MOL CONSOLIDATION SERVICE | 美国 | $0 |
| 2026-07-15 | 其他皮革鞋 | MOL LOGISTICS (USA) INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-11 | 照相机 | MOL LOGISTICS (USA) INC. - | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | 其他皮革鞋 | MOL CONSOLIDATION SERVICE (AMERICA) | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 照相机 | MOL LOGISTICS (USA), INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 男式化纤大衣 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-28 | 100% HAIRCALF HANDBAG/ ALL LEATHER IS COMPRISED 100% OF COW / BOVINE 100% LADIES LEATHER HANDBAG 100% LADIES LEATHER TOTE LADIES LEATHER HANDBAG UNDER $20 PO# XXXX, 4916, 4920, 4954, 4902, 4872 FACTORY: XXXXXXXXXXXXIFY PARTY XXXXXXXXXXXXXXXXXXX. XXXXXXXXXXXX XXXXXXXXX@NKINC.COM | AFFORDABLE LUXURY GROUP INC. | 美国 | $20 |