Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LASER LEI LING VIệT NAM
80
进口笔数
163
出口笔数
$1.57M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301097077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7XH8N0 |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LASER LEI LING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LEI LING LASER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84849979996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.52M |
| 越南 | 6 | $47.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.30M | 激光机床、非二极管激光器 |
| Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.1K | 热轧钢板、投币游戏机 |
| Guangdong Haigao Laser Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.8K | 激光机床 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.7K | 非CRT电脑显示器、其他塑料制品 |
| 8e4ae81688a4199e927c8f89d129f4b4 | 2 | $33.5K | ||
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Tongchuang Mechatronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.0K | 其他电气设备、其他金属锁 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $5.3K | 过滤净化器零件、激光机床 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 彩色电视接收机、LED照明装置 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $356.9K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $156.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $116.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $88.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $63.5K | 带接头绝缘电线、塑料封口件 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $46.7K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.0K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 贱金属配件 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-04-03 | 高压继电器 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $808 |
| 2026-04-03 | 贱金属配件 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-03 | 高压继电器 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $808 |
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $582 |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 激光机床 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 激光机床 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 激光机床 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 激光机床 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 激光机床 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 非二极管激光器 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |