Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LASER LEI LING VIệT NAM

85
进口笔数
171
出口笔数
$1.76M
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-19
最近出口
10
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 1 笔出口 $52.6K · 3 笔2023-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-08进口 $70.4K · 3 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-11进口 $42.1K · 4 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-12进口 $73.5K · 2 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $89.6K · 6 笔2025-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-05进口 $75.9K · 2 笔出口 $41.2K · 9 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $93.3K · 17 笔2025-07进口 $30.4K · 4 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-09进口 $97.4K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $53.3K · 4 笔出口 $175.1K · 18 笔2025-11进口 $249.0K · 6 笔出口 $115.6K · 8 笔2025-12进口 $89.2K · 3 笔出口 $127.2K · 10 笔2026-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-02进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 4 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $68.0K · 8 笔2026-05进口 $136.9K · 3 笔出口 $181.0K · 5 笔2026-06进口 $52.9K · 2 笔出口 $35.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 1 笔出口 $52.6K · 3 笔2023-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-08进口 $70.4K · 3 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-11进口 $42.1K · 4 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-12进口 $73.5K · 2 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $89.6K · 6 笔2025-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-05进口 $75.9K · 2 笔出口 $41.2K · 9 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $93.3K · 17 笔2025-07进口 $30.4K · 4 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-09进口 $97.4K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $53.3K · 4 笔出口 $175.1K · 18 笔2025-11进口 $249.0K · 6 笔出口 $115.6K · 8 笔2025-12进口 $89.2K · 3 笔出口 $127.2K · 10 笔2026-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-02进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 4 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $68.0K · 8 笔2026-05进口 $136.9K · 3 笔出口 $181.0K · 5 笔2026-06进口 $52.9K · 2 笔出口 $35.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301097077
企查查编码QVNN7XH8N0
成立日期2019-07-16
联系地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LASER LEI LING VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM LEI LING LASER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84849979996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
901320非二极管激光器
853710电力控制板
900290其他光学元件
851580其他焊接机
846693机床零件
850440静止变流器
842139气体过滤机械
851590焊接机零件
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
845611激光机床
900290其他光学元件
901320非二极管激光器
847180其他自动数据处理部件
846693机床零件
850440静止变流器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
900190未装配光学元件
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$1.71M
越南6$47.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南171$1.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国64$1.49M激光机床、非二极管激光器
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南4$68.2K非CRT电脑显示器、其他塑料制品
Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd.中国2$65.1K投币游戏机、10mm以上热轧钢板
Guangdong Haigao Laser Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$62.8K激光机床
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$25.0K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Shenzhen Tongchuang Mechatronics Co., Ltd.中国6$20.0K其他电气设备、其他金属锁
Sohan Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$8.2K通信设备零件、带接头绝缘电线
Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南2$7.2K绝缘电线、带接头绝缘电线
Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.古巴1$5.3K过滤净化器零件、激光机床
Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南2$2.4KLED照明装置、彩色电视接收机

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南23$568.3K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南13$156.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南18$116.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南6$88.2K通信设备零件、其他塑料制品
PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南15$72.3K带接头绝缘电线、塑料封口件
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南24$51.6K汽车座椅零件、焊接方钢管
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$39.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南6$37.9K其他纸制品、瓦楞纸箱
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南4$33.0K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南6$25.0K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26激光机床Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$14.5K
2026-06-08光学零件Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-08激光机床Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$15.3K
2026-06-08卤钨灯Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$274
2026-06-08激光机床Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-08电力控制板Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$17.2K
2026-05-25激光机床Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$5.5K
2026-05-25其他塑料制品Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$36
2026-05-25其他铜制品Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$44
2026-05-25气体过滤机械Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国$730

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他自动数据处理部件LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$17.6K
2026-06-15其他自动数据处理部件LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$17.6K
2026-05-30其他自动数据处理部件LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$66.1K
2026-05-30其他自动数据处理部件LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$22.0K
2026-05-27其他光学元件Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-05-20其他自动数据处理部件LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$66.1K
2026-05-20其他自动数据处理部件LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$22.0K
2026-05-20其他光学元件Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-05-07其他光学元件Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-28激光机床Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Lei Ling Laser Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →