Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LASER LEI LING VIệT NAM

80
进口笔数
163
出口笔数
$1.57M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 4 笔出口 $35.4K · 4 笔2023-10进口 $40.1K · 1 笔出口 $52.6K · 3 笔2023-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-08进口 $70.4K · 3 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-11进口 $42.1K · 4 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-12进口 $73.5K · 2 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $89.6K · 6 笔2025-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-05进口 $75.9K · 2 笔出口 $41.2K · 9 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $93.3K · 17 笔2025-07进口 $30.4K · 4 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-09进口 $97.4K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $53.3K · 4 笔出口 $161.7K · 17 笔2025-11进口 $249.0K · 6 笔出口 $115.6K · 8 笔2025-12进口 $89.2K · 3 笔出口 $127.2K · 10 笔2026-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-02进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 4 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $68.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 4 笔出口 $35.4K · 4 笔2023-10进口 $40.1K · 1 笔出口 $52.6K · 3 笔2023-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-08进口 $70.4K · 3 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-11进口 $42.1K · 4 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-12进口 $73.5K · 2 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $89.6K · 6 笔2025-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-05进口 $75.9K · 2 笔出口 $41.2K · 9 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $93.3K · 17 笔2025-07进口 $30.4K · 4 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-09进口 $97.4K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $53.3K · 4 笔出口 $161.7K · 17 笔2025-11进口 $249.0K · 6 笔出口 $115.6K · 8 笔2025-12进口 $89.2K · 3 笔出口 $127.2K · 10 笔2026-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-02进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 4 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $68.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号2301097077
企查查编码QVNN7XH8N0
成立日期2019-07-16
联系地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LASER LEI LING VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM LEI LING LASER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84849979996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
901320非二极管激光器
853710电力控制板
851580其他焊接机
900290其他光学元件
846693机床零件
850440静止变流器
851590焊接机零件
854370其他电气设备
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
845611激光机床
901320非二极管激光器
900290其他光学元件
847180其他自动数据处理部件
846693机床零件
850440静止变流器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
900190未装配光学元件
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.52M
越南6$47.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南163$1.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.中国59$1.30M激光机床、非二极管激光器
Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd.中国2$65.1K热轧钢板、投币游戏机
Guangdong Haigao Laser Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$62.8K激光机床
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南3$34.7K非CRT电脑显示器、其他塑料制品
8e4ae81688a4199e927c8f89d129f4b42$33.5K
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$25.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Tongchuang Mechatronics Co., Ltd.中国6$20.0K其他电气设备、其他金属锁
Sohan Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$8.2K通信设备零件、带接头绝缘电线
Huizhou City Lei Ling Laser Technology Co., Ltd.古巴1$5.3K过滤净化器零件、激光机床
Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南2$2.4K彩色电视接收机、LED照明装置

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南19$356.9K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南13$156.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南18$116.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南6$88.2K通信设备零件、其他塑料制品
PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南14$63.5K带接头绝缘电线、塑料封口件
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南21$46.7K焊接方钢管、其他塑料制品
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$39.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南4$33.0K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南6$25.0K其他电子IC、其他塑料制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南4$6.8K其他塑料制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03贱金属配件SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$29
2026-04-03其他电气设备SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$582
2026-04-03高压继电器SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$163
2026-04-03其他金属锁SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$740
2026-04-03其他电气设备SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$808
2026-04-03贱金属配件SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$29
2026-04-03其他金属锁SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$740
2026-04-03高压继电器SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$163
2026-04-03其他电气设备SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$808
2026-04-03其他电气设备SHENZHEN TONGCHUANG MECHATRONICS CO LTD中国$582

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28激光机床VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD越南$3.2K
2026-04-28激光机床VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD越南$3.2K
2026-04-25激光机床MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-25激光机床MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-24激光机床SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$5.1K
2026-04-24激光机床CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD越南$10.3K
2026-04-24激光机床CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD越南$10.3K
2026-04-24激光机床SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$5.1K
2026-04-23非二极管激光器SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$1.7K
2026-04-23非二极管激光器SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Lei Ling Laser Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →