Ngoc Thanh Industrial Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 金属热成型机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP NGọC THANH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$41.0K
出口金额
—
最近进口
2024-05-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311900885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00HW8X9 |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | 341/6S Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP NGỌC THANH |
| 企业英文名称 | NGOC THANH INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 341/6S Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84914186970 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846219 | 金属热成型机 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $41.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marvel Machine Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $41.0K | 机械压力机、自攻螺钉 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 金属热成型机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2024-05-08 | 金属热成型机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2024-05-08 | 金属热成型机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2024-05-08 | 金属热成型机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2024-05-08 | 金属热成型机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2024-04-20 | 非数控刃磨机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2024-04-20 | 金属热成型机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2024-04-20 | 金属热成型机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2024-04-20 | 金属热成型机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2024-04-20 | 金属热成型机 | MARVEL MACHINE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |