VIETNAM POT CO., LTD
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-13
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105342674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHADW4WF |
| 成立日期 | 2011-06-02 |
| 联系地址 | Số 60 phố Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NIÊU VÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GOLDEN POT ONE NUMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 phố Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02462879777 |
| 邮箱 | congtynieuvang@gmail.com |
| 传真 | 02437764646 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 86 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Border Concepts Inc. | 美国 | 44 | $0 | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| GLENHAVEN HOME & HOLIDAY, LLC. | 美国 | 10 | $0 | 其他陶瓷装饰品、圣诞用品 |
| JUSTPOTS, LLC | 美国 | 10 | $0 | 其他陶瓷装饰品、塑料装饰品 |
| ALICE LANE HOME COLLECTION LLC | 美国 | 5 | $0 | 其他铜制品、动物雕刻材料 |
| WASHINGTON POTTERY | 美国 | 4 | $0 | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Pottery World LLC | 美国 | 4 | $0 | 其他陶瓷制品、其他建筑石料 |
| Canada GardenWorks Ltd. - Lougheed | 美国 | 3 | $0 | 其他陶瓷装饰品 |
| MAHONEY'S ROCKY LEDGE | 美国 | 1 | $0 | 圣诞用品、LED照明装置 |
| PERINO S GARDEN CENTER | 美国 | 1 | $0 | 其他陶瓷装饰品 |
| GASPER LANDSCAPES INC | 美国 | 1 | $0 | 其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-13 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | CERAMIC PLANTERS | ALICE LANE HOME COLLECTION LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-15 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-15 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-05-12 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Pottery World LLC | 美国 | $0 |