Thanh Quang Environment & Construction Design Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng & Môi Trường Thanh Quang
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$46.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312249049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YJYASA |
| 成立日期 | 2013-04-23 |
| 联系地址 | 4/10/6 Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG & MÔI TRƯỜNG THANH QUANG |
| 企业英文名称 | THANH QUANG ENVIRONMENT & CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/10/6 Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862671952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.4118亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 540720 | 合成机织布 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $46.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 10 | $46.5K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 水泥添加剂 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-18 | 聚合物基油漆 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $107 |
| 2025-09-18 | 非白波特兰水泥 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $378 |
| 2025-09-18 | 硬质PVC管 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $781 |
| 2025-09-18 | 合成机织布 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $237 |
| 2025-09-18 | 塑料管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $65 |
| 2025-09-18 | 合成机织布 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $237 |
| 2025-09-18 | 热轧钢棒≥14mm | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $925 |
| 2025-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $102 |
| 2025-09-18 | 塑料管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $98 |