Bao Nong Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他杀鼠剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Nông Việt
57
进口笔数
0
出口笔数
$4.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309587802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2X1P5Y |
| 成立日期 | 2009-12-18 |
| 联系地址 | số 6 Đường Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO NÔNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 6 Đường Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84949731224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $4.79M |
| 中国香港 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.10M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp | 中国 | 2 | $493.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $361.0K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Agrisolution Ltd. | 中国 | 6 | $358.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.7K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Inner Mongolia Miraculous Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.6K | 零售除草剂、其他非卤化有机磷衍生物 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Xuzhou Nuote Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
| Huzhou Deqing Dexun E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143 | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Jiazhi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47 | 其他碱金属硅酸盐、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $75.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $75.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $25.8K |